Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Shanghai Shenhua 4-1-4-1
4-1-3-2
Vissel Kobe
30
6.4
Bao Y.
27
6.7Chan Shinichi
5
6.6
Zhu Chenjie
4
6.7
Jiang Shenglong
13
7.0
Manafa W.
17
6.6Gao T.
11


5.8Saulo Mineiro
15
6.8
Wu Xi
10
6.5Teixeira J.
19

7.0Luís Asué
9
6.9Andre Luis
10
6.7Osako Y.
18
6.6Ide H.
13
6.2Sasaki D.
7

8.4Ideguchi Y.
14
6.3Yuruki K.
25
7.0Kuwasaki Y.
2


6.9Iino N.
4

8.4Yamakawa T.
15
7.3Honda Y.
41
7.1
Nagato K.
71
8.5Gonda S.
6
6.7Amadou I.
43
6.7Yang Haoyu
20
6.6Yu Hanchao
41
Zhou Zhengkai
2
Wang S.
32
Fulangxisi Aidi
16
Yang Zexiang
3
Jin Shunkai
7
Xu Haoyang
14
Xie Pengfei
33
Wang Haijian
34
Liu Chengyu
9
6.6Miyashiro T.
6
6.6Ogihara T.
27
6.5Erik
29

Komatsu R.
60
Taiga K.
32
Richard Monday Ubong
23
Hirose R.
31
Iwanami T.
16
Caetano
30
Kakeru Yamauchi
35
Niina Tominaga
26
Patric J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Shanghai Shenhua | Vissel Kobe | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+5' |
|
Komatsu R.
Osako Y.
|
||
Yu Hanchao
Saulo Mineiro
|
|
85' | ||
| 83' |
|
Erik
Ide H.
|
||
| 83' |
|
Ogihara T.
Iino N.
|
||
| Andre Luis |
|
82' | ||
| Saulo Mineiro |
|
77' | ||
Yang Haoyu
Gao T.
|
|
68' | ||
| Saulo Mineiro (Goal cancelled) |
|
67' | ||
| Teixeira J. |
|
63' | ||
| Chan Shinichi |
|
56' | ||
| 54' |
|
Miyashiro T.
Yuruki K.
|
||
| 47' |
|
Yamakawa T. | ||
Amadou I.
Luís Asué
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 39' |
|
0 - 2 Yamakawa T. (Kiến tạo: Iino N.) | ||
| 32' |
|
Ideguchi Y. (Goal awarded) | ||
| 31' |
|
0 - 1 Ideguchi Y. (Kiến tạo: Sasaki D.) | ||
| 10' |
|
Kuwasaki Y. | ||
| 3' |
|
Honda Y. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 9
- 5 Sút cầu môn 5
- 88 Tấn công 127
- 39 Tấn công nguy hiểm 66
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 12
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 336 Chuyền bóng 467
- 74% TL chuyền bóng thành công 81%
- 12 Phạm lỗi 10
- 3 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 14
- 3 Số lần thay người 4
- 11 Rê bóng 10
- 17 Quả ném biên 16
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 20 Tắc bóng thành công 20
- 7 Cắt bóng 5
- 8 Tạt bóng thành công 6
- 0 Kiến tạo 2
- 24 Chuyền dài 37
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 5.6 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.2 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 52% | 48.3% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Shanghai ShenhuaTỷ lệ ghi/mất bànVissel Kobe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 7
- 18
- 16
- 9
- 15
- 9
- 20
- 17
- 17
- 21
- 17
- 21
- 20
- 18
- 8
- 13
- 12
- 9
- 23
- 23
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Shanghai Shenhua ( 14 Trận) | Vissel Kobe ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-T | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 3 | 0 | 4 |



Youtube
Tiktok