Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Vissel Kobe 4-3-3
5-4-1
Ulsan Hyundai
1
7.8
Maekawa D.
41
7.0Nagato K.
3
8.0Thuler
4
7.4
Yamakawa T.
25
6.9Kuwasaki Y.
9
6.2Miyashiro T.
6
7.9
Ogihara T.
7
6.6
Ideguchi Y.
26

7.2Patric J.
10


7.1Osako Y.
13
7.0Sasaki D.
18
6.2Heo Yool
36
6.5
Lacava M.
14
6.5Lee Jin-Hyun
22
6.3
Kim Min-Hyuk
72

6.3In-woo Back
96
7.2
Choi Seok-Hyun
4
7.1
Seo M.
66
7.2
Trojak M.
28
6.3
Lee Jae-Ik
2
6.7
Cho Hyun-Taek
23
6.8
In Moon-Jung
15
6.9Honda Y.
11
6.8Muto Y.
23
6.6Hirose R.
29

Komatsu R.
71
Gonda S.
32
Richard Monday Ubong
31
Iwanami T.
2
Iino N.
18
Ide H.
30
Kakeru Yamauchi
77
Klismahn
14
Yuruki K.
27
6.7Lee Chung-Yong
10
6.9Lee Dong-Gyeong
9
6.7Marcao
31
Seong-min Ryu
15
Jung Seung-Hyun
13
Kang Sang-Woo
26
Park Min-Seo
16
Lee H.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Vissel Kobe | Ulsan Hyundai | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Komatsu R.
Osako Y.
|
|
90+2' | ||
Hirose R.
Miyashiro T.
|
|
85' | ||
Honda Y.
Nagato K.
|
|
71' | ||
Muto Y.
Patric J.
|
|
71' | ||
| 65' |
|
Marcao
Heo Yool
|
||
| 65' |
|
Lee Dong-Gyeong
Lee Jin-Hyun
|
||
| 59' |
|
Lee Chung-Yong
In-woo Back
|
||
| Patric J. (Kiến tạo: Kuwasaki Y.) 1 - 0 |
|
58' | ||
| 57' |
|
In-woo Back | ||
| HT 0-0 | ||||
| Thuler |
|
40' | ||
| Osako Y. (Goal cancelled) |
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 6
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 18 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 5
- 144 Tấn công 76
- 91 Tấn công nguy hiểm 33
- 13 Sút ngoài cầu môn 6
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
- 527 Chuyền bóng 311
- 80% TL chuyền bóng thành công 67%
- 14 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 8
- 4 Số lần thay người 3
- 11 Rê bóng 7
- 21 Quả ném biên 19
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 18 Tắc bóng thành công 16
- 9 Cắt bóng 7
- 14 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 0
- 17 Chuyền dài 21
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 | 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 7.7 | Phạt góc | 3.7 | 6.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 0.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 8.7 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 50.7% | 54.5% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Vissel KobeTỷ lệ ghi/mất bànUlsan Hyundai
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 14
- 6
- 9
- 10
- 8
- 6
- 19
- 15
- 22
- 29
- 23
- 7
- 17
- 17
- 11
- 17
- 11
- 12
- 23
- 35
- 25
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Vissel Kobe ( 12 Trận) | Ulsan Hyundai ( 10 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 4 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok