Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Shanghai Port 5-3-2
4-2-3-1
Vissel Kobe
12
6.3
Chen W.
13
6.6
Wei Zhen
22
6.0
Jussa
3
6.0Jiang Guangtai
40
6.5
Yusup Umidjan
15
5.6Ming Tian
23
6.1Fu Huan
10
7.7
Mateus Vital
21
6.5Melendo O.
9
6.7
Gustavo
14
6.9Li Shenglong
10


7.8Osako Y.
27


8.2Erik
18
6.6Ide H.
9

7.6Miyashiro T.
7
6.8
Ideguchi Y.
6
6.6
Ogihara T.
24
7.4Sakai G.
4
6.7
Yamakawa T.
3
7.5
Thuler
15
7.2Honda Y.
1
8.0
Maekawa D.
32
6.8Li Shuai
29
6.8Jojo A. C.
30
6.6Gabrielzinho
5

6.9Zhang Linpeng
36
6.7Haliq Ablahan
1
Yan Junling
4
Wang Shenchao
11
Lu Wenjun
20
Yang Shiyuan
47
Kuai J.
49
Li Xinxiang
45
Leonardo
25
6.7Kuwasaki Y.
11
6.4Muto Y.
26
6.5Patric J.
14
6.9Yuruki K.
29
6.5Komatsu R.
50
Obinna O. P.
32
Richard Monday Ubong
31
Iwanami T.
16
Caetano
30
Kakeru Yamauchi
77
Klismahn
2
Iino N.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Shanghai Port | Vissel Kobe | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| Zhang Linpeng |
|
89' | ||
| 82' |
|
Komatsu R.
Miyashiro T.
|
||
Haliq Ablahan
Melendo O.
|
|
81' | ||
| 72' |
|
Yuruki K.
Osako Y.
|
||
| 71' |
|
Patric J.
Ide H.
|
||
Zhang Linpeng
Jiang Guangtai
|
|
71' | ||
| 65' |
|
Muto Y.
Erik
|
||
| 65' |
|
Kuwasaki Y.
Honda Y.
|
||
Jojo A. C.
Ming Tian
|
|
60' | ||
Li Shuai
Fu Huan
|
|
60' | ||
Gabrielzinho
Li Shenglong
|
|
60' | ||
| HT 0-3 | ||||
| 44' |
|
0 - 3 Osako Y. (Kiến tạo: Sakai G.) | ||
| 40' |
|
0 - 2 Miyashiro T. (Kiến tạo: Erik) | ||
| 19' |
|
0 - 1 Erik (Kiến tạo: Osako Y.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 11 Sút bóng 12
- 3 Sút cầu môn 5
- 110 Tấn công 91
- 51 Tấn công nguy hiểm 30
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Cản bóng 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 7
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 420 Chuyền bóng 499
- 81% TL chuyền bóng thành công 82%
- 7 Phạm lỗi 8
- 5 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 3
- 22 Quả ném biên 19
- 14 Tắc bóng thành công 12
- 12 Cắt bóng 9
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 3
- 37 Chuyền dài 28
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.3 | 2.6 | Bàn thắng | 0.6 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 6 | Phạt góc | 5.3 | 5.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 60.3% | Kiểm soát bóng | 53.7% | 59.7% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Shanghai PortTỷ lệ ghi/mất bànVissel Kobe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 13
- 16
- 15
- 9
- 13
- 6
- 27
- 18
- 11
- 25
- 21
- 23
- 21
- 19
- 10
- 13
- 17
- 9
- 15
- 20
- 21
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Shanghai Port ( 10 Trận) | Vissel Kobe ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 4 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 0 | 3 |



Youtube
Tiktok