Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Buriram United 3-4-3
4-2-3-1
Johor Darul Takzim
13
8.5
Etheridge N.
6
6.7
Good C.
16
6.8
Dougall K.
22
6.8Go Myeong-Seok
20
7.0
Pattynama S.
44
6.7Zulj P.
23
6.8Causic G.
30

6.6Stojkovic F.
10


9.0Mueanta S.
7

6.2Bissoli G.
32



7.9Zulj R.
11
6.7Jairo
42
6.3
Aiman A.
25

6.3Figueiredo J.
47
7.2Aketxe A.
8
6.3Hevel H.
28
6.8
Mendez N.
23
6.0Israfilov E.
17
6.8Jon Irazabal
5
7.2Antonio Cristian
33
6.0Silva J.
58
6.0
Zubiaurre A.
14

6.9Walsh S.
99

6.2Mulic F.
9
6.3Jaided S.
4

Bauer R.
27

Sukjitthammakul P.
34
Budprom C.
55
Ibiza
75
Lee-Oh S.
8
Maikami R.
2
Haiprakon S.
5
Bunmathan T.
17
Fandi I.
36
6.8Parra R.
9
6.4Bergson
24

6.4Arribas O.
4
6.7Fazail A.
14
6.8Lowry S.
16
Syihan Hazmi
13
Park J.
3
Saad S.
30
Insa N.
21
Faiz N.
88
Manuel Hidalgo
77
Bermejo C.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Buriram United | Johor Darul Takzim | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Go Myeong-Seok |
|
90+4' | ||
| Zulj P. |
|
90+4' | ||
Bauer R.
Causic G.
|
|
90+3' | ||
Sukjitthammakul P.
Zulj R.
|
|
90+3' | ||
| 88' |
|
Arribas O. | ||
| 84' |
|
Lowry S.
Jon Irazabal
|
||
| 83' |
|
Fazail A.
Hevel H.
|
||
| 83' |
|
Arribas O.
Silva J.
|
||
| Walsh S. |
|
82' | ||
| Mulic F. (Penalty cancelled) |
|
78' | ||
| 74' |
|
Bergson
Jairo
|
||
Jaided S.
Bissoli G.
|
|
74' | ||
Mulic F.
Mueanta S.
|
|
74' | ||
Walsh S.
Stojkovic F.
|
|
60' | ||
| 58' |
|
Parra R.
Israfilov E.
|
||
| Stojkovic F. |
|
58' | ||
| Zulj R. (Kiến tạo: Mueanta S.) 2 - 1 |
|
54' | ||
| Mueanta S. (Kiến tạo: Zulj R.) 1 - 1 |
|
50' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 28' |
|
0 - 1 Antonio Cristian | ||
| Bissoli G. (Goal cancelled) |
|
8' | ||
| 3' |
|
Figueiredo J. (Goal cancelled) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 16
- 3 Sút cầu môn 6
- 87 Tấn công 119
- 37 Tấn công nguy hiểm 36
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Cản bóng 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 309 Chuyền bóng 442
- 75% TL chuyền bóng thành công 80%
- 11 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 12
- 5 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 4
- 20 Quả ném biên 25
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Tắc bóng thành công 16
- 13 Cắt bóng 15
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 2 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 21
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 3.3 | 2.7 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 0 | 1.1 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.3 | 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 9.3 | 6.4 | Phạt góc | 9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 | 13.9 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 64.3% | Kiểm soát bóng | 69% | 58.5% | Kiểm soát bóng | 61.9% |
Buriram UnitedTỷ lệ ghi/mất bànJohor Darul Takzim
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 12
- 15
- 11
- 14
- 15
- 5
- 12
- 19
- 33
- 10
- 21
- 19
- 15
- 36
- 13
- 11
- 6
- 10
- 28
- 25
- 15
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Buriram United ( 11 Trận) | Johor Darul Takzim ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok