Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Melbourne City 4-3-3
3-4-2-1
Sanfrecce Hiroshima
1
6.1Patrick Beach
16
5.8
Behich A.
26
6.5
Souprayen S.
22
6.3
Ferreyra G.
13
6.0Atkinson N.
30
6.5Kuen A.
27
6.5
Trewin K.
7
7.1Leckie M.
47
6.4Rahmani K.
17
6.3Caputo M.
10
6.5
Kanamori T.
17
6.0Kinoshita K.
35

8.0Yotaro Nakajima
10

7.5Marcos Junior
15
7.2Nakano S.
6
6.9
Kawabe H.
14
7.2
Tanaka S.
24

6.6Higashi S.
19
7.5
Sasaki S.
4
7.8Araki H.
37

7.3Kim Joo-Sung
1
6.5
Osako K.
39
6.1Emin Durakovic
20
6.5Mazzeo B.
36
6.4Harrison Shillington
19
6.4Zane Schreiber
41
6.6Lawrence Wong
33
Dakota Ochsenham
45
Kalms R.
48
Baker M.
44
Besian Kutleshi
4
Bonetig L.
53
Angus Mackintosh
52
Aaron Cartwright
51
6.6Kato M.
13
6.8Arai N.
33
7.2Shiotani T.
41
6.5Maeda N.
30
6.6Arslan T.
38
Cailen Hill
26
Jung Min Gi
3
Yamasaki T.
18
Suga D.
25
Chajima Y.
45
Kobayashi S.
32
Koshimichi S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Melbourne City | Sanfrecce Hiroshima | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
Lawrence Wong
Caputo M.
|
|
87' | ||
| 83' |
|
Arslan T.
Yotaro Nakajima
|
||
| 81' |
|
0 - 2 Yotaro Nakajima (Kiến tạo: Nakano S.) | ||
Zane Schreiber
Kuen A.
|
|
77' | ||
Harrison Shillington
Atkinson N.
|
|
77' | ||
Mazzeo B.
Rahmani K.
|
|
76' | ||
| 67' |
|
Shiotani T.
Kim Joo-Sung
|
||
| 67' |
|
Maeda N.
Marcos Junior
|
||
| 63' |
|
Araki H. | ||
| 61' |
|
Kim Joo-Sung | ||
| 52' |
|
0 - 1 Marcos Junior | ||
| 46' |
|
Arai N.
Higashi S.
|
||
Emin Durakovic
Leckie M.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 43' |
|
Kato M.
Kinoshita K.
|
||
| 34' |
|
Higashi S. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 0 Thẻ vàng 3
- 6 Sút bóng 7
- 0 Sút cầu môn 4
- 113 Tấn công 117
- 31 Tấn công nguy hiểm 44
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Cản bóng 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 433 Chuyền bóng 515
- 75% TL chuyền bóng thành công 79%
- 10 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 0
- 1 Tắc bóng 8
- 7 Rê bóng 4
- 27 Quả ném biên 19
- 4 Tắc bóng thành công 13
- 12 Cắt bóng 7
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 14 Chuyền dài 45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.3 | 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 4.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 9 | 11.6 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 64.3% | 56.2% | Kiểm soát bóng | 53% |
Melbourne CityTỷ lệ ghi/mất bànSanfrecce Hiroshima
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 16
- 7
- 15
- 17
- 9
- 3
- 19
- 13
- 19
- 25
- 15
- 11
- 12
- 25
- 17
- 17
- 22
- 7
- 17
- 28
- 16
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Melbourne City ( 0 Trận) | Sanfrecce Hiroshima ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok