Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Sukhothai 4-4-2
4-2-3-1
Buriram United
99
Kittipun Saensuk
25

Chaiyaphon Otton
93
Claudio
15

Saringkan Promsupa
27


Thiti Thumporn
2


Surawich Logarwit
5
Romeu
17
Tassanapong Muaddarak
70

Mateusinho
10
Baggio J.
8

Ratchanat Aranpiroj
7

Bissoli G.
10

Mueanta S.
32

Zulj R.
33

Thanakrit Chotmuangpak
23

Causic G.
44
Zulj P.
15


Weerawatnodom N.
22
Go Myeong-Seok
16
Dougall K.
2

Haiprakon S.
13
Etheridge N.
35

Chatthong S.
21

Denman A.
9

Elias Emanuel de Magalhaes Souza
11

Gildo
18
Supazin Hnupichai
14
Eito Ishimoto
20
Jandke N.
39
Athirat Jantrapho
22
Kanlayanabandit S.
19


Pattanapol P.
3
Pattarapon Suksakit
7
Theemrat L.
34
Budprom C.
5

Bunmathan T.
11
Charoenrattanapirom P.
75


Lee-Oh S.
8
Maikami R.
27

Sukjitthammakul P.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Sukhothai | Buriram United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+9' |
|
Lee-Oh S. | ||
| Pattanapol P. |
|
90+4' | ||
| 90' |
|
Lee-Oh S.
Weerawatnodom N.
|
||
Gildo
Mateusinho
|
|
84' | ||
Chatthong S.
Thiti Thumporn
|
|
84' | ||
| 73' |
|
Sukjitthammakul P.
Mueanta S.
|
||
Pattanapol P.
Chaiyaphon Otton
|
|
72' | ||
Elias Emanuel de Magalhaes Souza
Ratchanat Aranpiroj
|
|
72' | ||
Denman A.
Surawich Logarwit
|
|
61' | ||
| 61' |
|
0 - 1 Zulj R. (Kiến tạo: Haiprakon S.) | ||
| Surawich Logarwit |
|
53' | ||
| 49' |
|
Causic G. (No penalty confirmed) | ||
| 46' |
|
Bunmathan T.
Thanakrit Chotmuangpak
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Thiti Thumporn |
|
45+1' | ||
| 35' |
|
Bissoli G. | ||
| Saringkan Promsupa |
|
35' | ||
| 12' |
|
Weerawatnodom N. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 10
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 4 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 4 Sút bóng 11
- 1 Sút cầu môn 1
- 55 Tấn công 127
- 20 Tấn công nguy hiểm 70
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Cản bóng 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 15
- 34% TL kiểm soát bóng 66%
- 31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
- 272 Chuyền bóng 524
- 84% TL chuyền bóng thành công 88%
- 15 Phạm lỗi 6
- 5 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 9
- 1 Rê bóng 6
- 8 Quả ném biên 24
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 11 Cắt bóng 3
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 14 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.7 | 1.5 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 | 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 8 | 3.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.7 | 8.7 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 59% | 45% | Kiểm soát bóng | 57.5% |
SukhothaiTỷ lệ ghi/mất bànBuriram United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 4
- 6
- 5
- 6
- 12
- 17
- 20
- 6
- 18
- 23
- 34
- 14
- 18
- 10
- 14
- 17
- 14
- 21
- 11
- 36
- 30
- 21
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sukhothai ( 44 Trận) | Buriram United ( 44 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 1 | 12 | 8 |
| HT-H / FT-T | 6 | 0 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 4 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 5 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 4 | 7 | 1 | 3 |



Youtube
Tiktok