Kèo trực tuyến
| AB Kobenhavn | B93 Copenhagen | |||
|---|---|---|---|---|
| PEN 3-4 | ||||
|
3-4 | |||
| 3-4 |
|
|||
|
3-3 | |||
| 2-3 |
|
|||
|
2-2 | |||
| 2-2 |
|
|||
|
2-1 | |||
| 1-1 |
|
|||
|
1-0 | |||
| AT 1-1 | ||||
| Vesterholm M. |
|
115' | ||
| 102' |
|
Wohlgemuth M. | ||
| FT 1-1 | ||||
| 85' |
|
Mouritsen N. | ||
| Steven Bala |
|
75' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 39' |
|
1 - 1 Hammershoy-Mistrati V. | ||
| Hageltorn T. 1 - 0 |
|
23' | ||
| Gertsen J. |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 23 Sút bóng 20
- 9 Sút cầu môn 9
- 61 Tấn công 80
- 59 Tấn công nguy hiểm 56
- 14 Sút ngoài cầu môn 11
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 2 Phạt góc (OT) 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1 | 1.9 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 6.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 5 | Phạt góc | 4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 8.7 | 21 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 61% | 56% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
AB KobenhavnTỷ lệ ghi/mất bànB93 Copenhagen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 12
- 12
- 31
- 12
- 15
- 9
- 9
- 15
- 21
- 22
- 16
- 8
- 12
- 22
- 3
- 17
- 12
- 25
- 16
- 27
- 26
- 6
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AB Kobenhavn ( 3 Trận) | B93 Copenhagen ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |







Youtube
Tiktok