Kèo trực tuyến
Chi tiết
| FC Pyunik | Banants | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+2' |
|
1 - 2 Gunko A. | ||
| 80' |
|
Sergey Mkrtchyan | ||
| Moreno Sanchez J. (Kiến tạo: Vakulenko S.) 1 - 1 |
|
59' | ||
| Miljkovic A. |
|
57' | ||
| Tarakhchyan G. (Goal Disallowed - offside) |
|
54' | ||
| 46' |
|
Narek Aghasaryan | ||
| HT 0-1 | ||||
| 42' |
|
Polyakov O. | ||
| Aghbalyan D. |
|
15' | ||
| 3' |
|
0 - 1 Polyakov O. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 15 Sút bóng 5
- 2 Sút cầu môn 4
- 90 Tấn công 56
- 52 Tấn công nguy hiểm 16
- 13 Sút ngoài cầu môn 1
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 2 Cứu thua 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.3 | 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 5.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 6.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12.8 | Phạm lỗi | 9 |
| 63.3% | Kiểm soát bóng | 56% | 57.1% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
FC PyunikTỷ lệ ghi/mất bànBanants
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 16
- 11
- 9
- 20
- 9
- 11
- 11
- 15
- 16
- 17
- 14
- 15
- 15
- 13
- 23
- 10
- 13
- 22
- 14
- 29
- 28
- 24
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Pyunik ( 33 Trận) | Banants ( 34 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 7 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 4 | 1 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 4 | 2 | 2 | 0 |






Youtube
Tiktok