Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
31
Suzuki Z.
3
Ndiaye A.
37
Mariano Troilo
15

Del Prato E.
18
Lovik M.
22

Sorensen O.
24
Ordonez C.
8

Estevez N.
27

Britschgi S.
9


Pellegrino M.
7


Benedyczak A.
9

Artistico G.
99
Vlahovic V.
32


Vignali L.
29

Cassata F.
8
Nagy A.
34

Comotto C.
31


Giuseppe Aurelio
26

Onofri M.
15
Cistana A.
6

Jack F.
1
Mouhamadou Sarr
11
Almqvist P.
19
Begic T.
10

Bernabe A.
75
Cardinali A.
39

Alessandro Circati
40
Edoardo Corvi
32

Cutrone P.
72
D'Intino R.
16

Keita M.
76
Mikolajewski D.
21
Oristanio G.
65


Plicco E.
66
Filippo Rinaldi
63
Trabucchi N.
14
Valeri E.
11

Beruatto P.
23

Antonio Candela
20
Di Serio G.
5
Esposito Sa.
55
Hristov P.
80

Rachid Kouda
10


Lapadula G.
77
Lorenzelli E.
16
Leonardo Loria
12
Mascardi D.
37
Mateju A.
27

Edoardo Soleri
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Parma | Spezia | |||
|---|---|---|---|---|
| PEN 4-3 | ||||
| Ordonez C. |
|
4-3 | ||
| 3-3 |
|
Jack F. | ||
| Alessandro Circati |
|
3-2 | ||
| 3-2 |
|
Lapadula G. | ||
| Bernabe A. |
|
3-2 | ||
| 2-2 |
|
Vlahovic V. | ||
| Ndiaye A. |
|
2-1 | ||
| 1-1 |
|
Rachid Kouda | ||
| Cutrone P. |
|
1-0 | ||
| 0-0 |
|
Edoardo Soleri | ||
| AT 2-2 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
| FT 2-2 | ||||
| 82' |
|
2 - 2 Lapadula G. (Kiến tạo: Comotto C.) | ||
Bernabe A.
Pellegrino M.
|
|
80' | ||
| 80' |
|
Edoardo Soleri
Onofri M.
|
||
| Plicco E. |
|
76' | ||
Cutrone P.
Benedyczak A.
|
|
73' | ||
Keita M.
Estevez N.
|
|
70' | ||
| 70' |
|
Antonio Candela
Vignali L.
|
||
| 70' |
|
Beruatto P.
Giuseppe Aurelio
|
||
| 57' |
|
Rachid Kouda
Cassata F.
|
||
| 57' |
|
Lapadula G.
Artistico G.
|
||
Plicco E.
Sorensen O.
|
|
46' | ||
Alessandro Circati
Del Prato E.
|
|
46' | ||
| HT 2-1 | ||||
| Pellegrino M. (Kiến tạo: Benedyczak A.) 2 - 1 |
|
45+1' | ||
| 44' |
|
1 - 1 Giuseppe Aurelio (Kiến tạo: Vignali L.) | ||
| 36' |
|
Jack F. | ||
| Britschgi S. 1 - 0 |
|
26' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 14 Sút bóng 10
- 8 Sút cầu môn 5
- 95 Tấn công 106
- 38 Tấn công nguy hiểm 33
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Cản bóng 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 17
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 407 Chuyền bóng 518
- 86% TL chuyền bóng thành công 86%
- 17 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 6
- 7 Tắc bóng 10
- 1 Rê bóng 3
- 12 Quả ném biên 19
- 7 Tắc bóng thành công 11
- 6 Cắt bóng 3
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 31 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 3 | Phạt góc | 4.7 | 4.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 18.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 47% | 49.3% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
ParmaTỷ lệ ghi/mất bànSpezia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 13
- 15
- 8
- 21
- 5
- 15
- 8
- 14
- 25
- 25
- 25
- 14
- 11
- 17
- 16
- 23
- 15
- 15
- 36
- 14
- 27
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Parma ( 2 Trận) | Spezia ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok