Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Al-Suqoor 4-4-2
4-2-3-1
Al Ittihad Jeddah
81
5.6
Maximiano L.
25
6.1F.Abdi
44
6.3
N.Zézé
26
6.2
Hegazy A.
4
6.0
Al Dawsari K.
10

7.6Benrahma S.
72
6.4A.Koné
40
6.4A.Al Asmari
11
6.1H.Al Ali
91
6.4
Lacazette A.
19
6.4
L.Rodríguez
9
6.7Benzema K.
19


6.9Diaby M.
34


8.4Bergwijn S.
78

7.4Fernandes R.
7
6.7
Kante N.
8
7.9
Fabinho
13
6.3
M.Al Shanqeeti
2
7.1
Pereira D.
20
7.1Sharahili A.
15
6.8
H.Kadish
1
7.0
Rajkovic P.
71
6.2Abdu A.
27
6.8E.Hawsawi
18
6.8A.Al Hajji
20
6.5T.Al Khaibari
1
Malayekah M.
93
Awn Mutlaq Al Slaluli
59
Abdulaziz Al-Khanani
57
Geovanny Balanta
7
Al Faraj S.
27
7.6Al Ghamdi A.
32
6.5Ahmed Al Julaydan
80
6.6H.Al Ghamdi
22
6.4Al Bishi A.
11

Al Shehri S.
50
M.Al Absi
66
Barnawi M.
41
Mohammed Fallatah
14
Al Nashri A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Al-Suqoor | Al Ittihad Jeddah | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| 90+7' |
|
1 - 3 | ||
| 90+2' |
|
Al Shehri S.
Benzema K.
|
||
T.Al Khaibari
F.Abdi
|
|
88' | ||
| 86' |
|
Al Bishi A.
Sharahili A.
|
||
| 86' |
|
Ahmed Al Julaydan
Bergwijn S.
|
||
| 86' |
|
H.Al Ghamdi
Diaby M.
|
||
A.Al Hajji
H.Al Ali
|
|
78' | ||
| 78' |
|
Al Ghamdi A.
Fernandes R.
|
||
E.Hawsawi
A.Al Asmari
|
|
78' | ||
Abdu A.
Benrahma S.
|
|
71' | ||
| 68' |
|
1 - 2 Bergwijn S. (Kiến tạo: Diaby M.) | ||
| 61' |
|
Diaby M. (No penalty confirmed) | ||
| HT 1-1 | ||||
| Benrahma S. 1 - 1 |
|
27' | ||
| A.Koné |
|
25' | ||
| 14' |
|
0 - 1 Fernandes R. (Kiến tạo: Bergwijn S.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 12 Sút bóng 11
- 1 Sút cầu môn 4
- 93 Tấn công 70
- 43 Tấn công nguy hiểm 56
- 11 Sút ngoài cầu môn 7
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 349 Chuyền bóng 418
- 80% TL chuyền bóng thành công 85%
- 11 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 1
- 3 Tắc bóng 7
- 4 Rê bóng 10
- 21 Quả ném biên 15
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 4 Tắc bóng thành công 14
- 6 Cắt bóng 3
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 2
- 27 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.7 | 1.6 | Bàn thắng | 2.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 0 | 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 11.5 | 4.2 | Phạt góc | 6.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 7 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 65% | 53.9% | Kiểm soát bóng | 64% |
Al-SuqoorTỷ lệ ghi/mất bànAl Ittihad Jeddah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 8
- 22
- 14
- 19
- 17
- 13
- 20
- 17
- 11
- 26
- 14
- 17
- 8
- 11
- 14
- 9
- 11
- 13
- 28
- 25
- 41
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Al-Suqoor ( 10 Trận) | Al Ittihad Jeddah ( 44 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 3 | 11 | 7 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 7 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok