Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Heidelberg United 4-3-3
3-4-3
Wellington Phoenix
1
Sozer Y.
7


Fulton F.
14
Ryan Lethlean
3
Ben Collins
4

Ali J.
6
Lesiotis A.
10


Asahi Yokokawa
8

Mohamed Aidara
20



Max Bisetto
9
Bul J.
11

Sabit James Ngor
17

Gabriel Sloane-Rodrigues
23

Luke Supyk
9

Ishige H.
24

Tze-xuan Loke
25

Nagasawa K.
5

Fin Conchie
18

L.Kelly-Heald
6
Payne T.
15

Hughes I.
27
Sheridan M.
1
Oluwayemi J.
13

Apostolopoulos J.
15


Chok Dau
22
Ryan Govan
19
Klaassen P.
17


Mcgowan J.
27

Raffie A.
18

Theodoropoulos A.
11

Armiento C.
29

Luke Brooke-Smith
7

Ifeanyi Eze
42
Fergus Gillion
40
Eamonn McCarron
8

Retre P.
14

Rufer A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Heidelberg United | Wellington Phoenix | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-0 | ||||
Apostolopoulos J.
Mohamed Aidara
|
|
90' | ||
Raffie A.
Fulton F.
|
|
90' | ||
| Chok Dau (Kiến tạo: Mcgowan J.) 4 - 0 |
|
85' | ||
Theodoropoulos A.
Ali J.
|
|
78' | ||
Chok Dau
Sabit James Ngor
|
|
78' | ||
| 71' |
|
Rufer A.
Ishige H.
|
||
Mcgowan J.
Max Bisetto
|
|
64' | ||
| 53' |
|
Armiento C.
L.Kelly-Heald
|
||
| 53' |
|
Luke Brooke-Smith
Gabriel Sloane-Rodrigues
|
||
| 53' |
|
Retre P.
Fin Conchie
|
||
| 53' |
|
Ifeanyi Eze
Luke Supyk
|
||
| Asahi Yokokawa 3 - 0 |
|
51' | ||
| Max Bisetto (Kiến tạo: Asahi Yokokawa) 2 - 0 |
|
47' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Max Bisetto |
|
41' | ||
| Fulton F. |
|
40' | ||
| Hughes I. 1 - 0 |
|
34' | ||
| 26' |
|
Nagasawa K. | ||
| 23' |
|
Tze-xuan Loke | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 13
- 5 Sút cầu môn 1
- 59 Tấn công 67
- 40 Tấn công nguy hiểm 62
- 1 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Cản bóng 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 7
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 303 Chuyền bóng 536
- 70% TL chuyền bóng thành công 83%
- 7 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng 16
- 4 Rê bóng 5
- 23 Quả ném biên 27
- 13 Tắc bóng thành công 16
- 10 Cắt bóng 12
- 15 Chuyền dài 33
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 2.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 0.3 | 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.3 |
| 8 | Phạt góc | 6 | 6.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.3 | 7.5 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 51.7% | 47.2% | Kiểm soát bóng | 46% |
Heidelberg UnitedTỷ lệ ghi/mất bànWellington Phoenix
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 21
- 23
- 8
- 6
- 17
- 2
- 18
- 30
- 4
- 17
- 14
- 21
- 13
- 12
- 17
- 15
- 8
- 17
- 28
- 18
- 34
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Heidelberg United ( 12 Trận) | Wellington Phoenix ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 4 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok