Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Celtic 4-3-3
4-2-3-1
FC Kairat Almaty
1
6.7
Schmeichel K.
63

7.5Tierney K.
5
7.7
Scales L.
20
7.5
Carter-Vickers C.
2
6.8Johnston A.
41
6.4
Hatate R.
42
7.3McGregor C.
8
6.5Nygren B.
38
6.6
Maeda D.
9
6.4Idah A.
49

6.8Forrest J.
26
5.9Edmilson de Paula Santos Filho
55
6.9
Gromyko V.
7
6.8
Jorginho
9
6.6Satpayev D.
15
7.1
Arad O.
18
6.9Glazer D.
24
6.7
Aleksandr Mrynskiy
14
6.9Martynovich A.
80
7.3
Sorokin E.
20
6.7
Tapalov E.
1
7.5Zarutskiy A.
56
7.2Ralston A.
13
6.5Yang Hyun-Jun
27
6.7Engels A.
6
6.9Trusty A.
18
6.3Yamada S.
12
Sinisalo V.
4
Simpson-Pusey J.
47
Dane Murray
14
McCowan L.
19
Osmand C.
28
Bernardo P.
24
Kenny J.
77
6.7Temirlan Anarbekov
99
6.5Ricardinho
82
Kalmurza S.
4
Damir Kasabulat
5
Lev Kurgin
25
Shirobokov A.
44
Gadrani L.
6
Sadybekov A.
17
Baibek O.
33
Stanojev J.
89
Bagdat R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Celtic | FC Kairat Almaty | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 90+10' |
|
Satpayev D. | ||
| 83' |
|
Ricardinho
Edmilson de Paula Santos Filho
|
||
Trusty A.
Tierney K.
|
|
77' | ||
Yamada S.
Nygren B.
|
|
76' | ||
| 75' |
|
Temirlan Anarbekov
Zarutskiy A.
|
||
Engels A.
Forrest J.
|
|
70' | ||
Yang Hyun-Jun
Idah A.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
Ralston A.
Johnston A.
|
|
35' | ||
| 31' |
|
Glazer D. | ||
| Tierney K. |
|
31' | ||
| McGregor C. |
|
26' | ||
| 6' |
|
Martynovich A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 15 Phạt góc 3
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 9 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 1
- 142 Tấn công 62
- 84 Tấn công nguy hiểm 15
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 9 Đá phạt trực tiếp 12
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 698 Chuyền bóng 235
- 87% TL chuyền bóng thành công 62%
- 12 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 3
- 0 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 12
- 9 Rê bóng 4
- 24 Quả ném biên 11
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng thành công 17
- 5 Cắt bóng 17
- 9 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1 | 1.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 | 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 5.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 11.3 | Phạt góc | 5 | 7.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 3 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 21 | 11.8 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 72.3% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 59.8% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
CelticTỷ lệ ghi/mất bànFC Kairat Almaty
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 14
- 10
- 4
- 20
- 14
- 17
- 12
- 23
- 20
- 21
- 20
- 18
- 20
- 17
- 28
- 14
- 16
- 10
- 12
- 17
- 12
- 21
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Celtic ( 10 Trận) | FC Kairat Almaty ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok