Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
| Doncaster Rovers | Bradford AFC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| 84' |
|
Halliday B. | ||
| Gibson J. (Kiến tạo: Molyneux L.) 3 - 1 |
|
78' | ||
| Hanlan B. (Kiến tạo: Broadbent G.) 2 - 1 |
|
70' | ||
| Gibson J. (Kiến tạo: Nixon T.) 1 - 1 |
|
64' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 39' |
|
0 - 1 Wright T. (Kiến tạo: Richards L.) | ||
| Gotts R. |
|
16' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 12
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 1 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 19
- 4 Sút cầu môn 2
- 71 Tấn công 113
- 26 Tấn công nguy hiểm 56
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Cản bóng 10
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 403 Chuyền bóng 410
- 77% TL chuyền bóng thành công 80%
- 11 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 1
- 3 Tắc bóng 8
- 7 Rê bóng 6
- 27 Quả ném biên 24
- 4 Tắc bóng thành công 8
- 4 Cắt bóng 13
- 4 Tạt bóng thành công 8
- 21 Chuyền dài 43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.3 | 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.7 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 12.3 | 8.1 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 55% | 54.1% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Doncaster RoversTỷ lệ ghi/mất bànBradford AFC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 27
- 15
- 7
- 21
- 9
- 18
- 21
- 11
- 16
- 9
- 17
- 19
- 16
- 12
- 9
- 5
- 8
- 18
- 19
- 29
- 22
- 25
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Doncaster Rovers ( 6 Trận) | Bradford AFC ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |





Youtube
Tiktok