Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
| Plymouth Argyle | Cheltenham Town | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Wiredu B. |
|
84' | ||
| Pepple A. |
|
81' | ||
| 79' |
|
Bennett S. | ||
| 68' |
|
Tustin H. | ||
| Edwards J. |
|
49' | ||
| HT 2-0 | ||||
| Tolaj L. (Kiến tạo: Sorinola M.) 2 - 0 |
|
45' | ||
| Tolaj L. (Kiến tạo: Boateng M.) 1 - 0 |
|
5' | ||
| 1' |
|
Cameron Walters | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 21 Sút bóng 6
- 11 Sút cầu môn 0
- 100 Tấn công 79
- 54 Tấn công nguy hiểm 21
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Cản bóng 4
- 17 Đá phạt trực tiếp 14
- 73% TL kiểm soát bóng 27%
- 73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
- 520 Chuyền bóng 189
- 84% TL chuyền bóng thành công 55%
- 14 Phạm lỗi 18
- 4 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 9
- 12 Tắc bóng 13
- 6 Rê bóng 4
- 29 Quả ném biên 19
- 12 Tắc bóng thành công 13
- 6 Cắt bóng 7
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 18 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.3 | 1.4 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 21 | 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 1.7 | 5.9 | Phạt góc | 3.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 9.1 | Phạm lỗi | 15 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 40% | 53.3% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Plymouth ArgyleTỷ lệ ghi/mất bànCheltenham Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 5
- 15
- 13
- 11
- 18
- 13
- 11
- 18
- 8
- 21
- 20
- 25
- 27
- 15
- 18
- 16
- 10
- 11
- 16
- 20
- 29
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Plymouth Argyle ( 0 Trận) | Cheltenham Town ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |







Youtube
Tiktok