Kèo trực tuyến
| Esteghlal Tehran | Zob Ahan | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-3 | ||||
| 90+8' |
|
Ghahremani E. | ||
| Rezaeian R. (Kiến tạo: Jalali A.) 3 - 3 |
|
90+4' | ||
| Koushki A. (Kiến tạo: Nazon D.) 2 - 3 |
|
49' | ||
| HT 1-3 | ||||
| 45+1' |
|
1 - 3 Hassan Shoushtari | ||
| Armin Sohrabian |
|
45' | ||
| Cheshmi R. |
|
43' | ||
| Koushki A. (Kiến tạo: Rezaeian R.) 1 - 2 |
|
31' | ||
| 22' |
|
0 - 2 Hassan Shoushtari (Kiến tạo: Rangraz A.) | ||
| 14' |
|
0 - 1 Mokhtari P. (Kiến tạo: Ehsan Pahlevan) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 6
- 4 Sút cầu môn 4
- 57 Tấn công 42
- 72 Tấn công nguy hiểm 23
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 | 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 | 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 0 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 6.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.2 |
| 0 | Phạt góc | 3 | 6.8 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 0 | Phạm lỗi | 9 |
| 0% | Kiểm soát bóng | 43% | 50% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Esteghlal TehranTỷ lệ ghi/mất bànZob Ahan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 11
- 15
- 2
- 7
- 8
- 9
- 14
- 10
- 25
- 15
- 17
- 28
- 19
- 9
- 14
- 10
- 22
- 18
- 5
- 15
- 11
- 31
- 42
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Esteghlal Tehran ( 31 Trận) | Zob Ahan ( 31 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 2 | 5 | 1 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 0 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 3 | 3 | 3 |





Youtube
Tiktok