Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Heidelberg United 4-2-3-1
4-4-2
Western Sydney Wanderers
1
Sozer Y.
7
Fulton F.
3
Ben Collins
13


Apostolopoulos J.
18
Theodoropoulos A.
27

Raffie A.
6

Lesiotis A.
17

Mcgowan J.
15

Chok Dau
11

Sabit James Ngor
9


Bul J.
7
Barbarouses K.
9
Kuol A.
21

Aydan Hammond
8
Ugarkovic S.
25
Brillante J.
23

Kraev B.
2

Cleur G.
22

Anthony Pantazopoulos
4
Alex Bonetig
3

Gersbach A.
20
Thomas L.
8

Mohamed Aidara
20

Max Bisetto
22
Ryan Govan
19

Klaassen P.
14

Ryan Lethlean
21
Ethan Sardellis
10


Asahi Yokokawa
6
Al-Taay M.
17

Carluccio J.
30
Holmes J.
18
Priestman O.
31

Simmons A.
19

Tongyik R.
11

Younis M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Heidelberg United | Western Sydney Wanderers | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
| Lesiotis A. (Kiến tạo: Asahi Yokokawa) 3 - 0 |
|
90+1' | ||
Ryan Lethlean
Mcgowan J.
|
|
77' | ||
Klaassen P.
Apostolopoulos J.
|
|
77' | ||
| 68' |
|
Anthony Pantazopoulos | ||
Asahi Yokokawa
Chok Dau
|
|
67' | ||
Mohamed Aidara
Raffie A.
|
|
67' | ||
| 67' |
|
Simmons A.
Cleur G.
|
||
| 66' |
|
Younis M.
Aydan Hammond
|
||
| 65' |
|
Tongyik R.
Gersbach A.
|
||
| Apostolopoulos J. |
|
60' | ||
Max Bisetto
Sabit James Ngor
|
|
46' | ||
| HT 2-0 | ||||
| Bul J. 2 - 0 |
|
31' | ||
| 17' |
|
Carluccio J.
Kraev B.
|
||
| Bul J. 1 - 0 |
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 9
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 1 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 15
- 3 Sút cầu môn 6
- 57 Tấn công 68
- 33 Tấn công nguy hiểm 75
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Cản bóng 3
- 5 Đá phạt trực tiếp 10
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 319 Chuyền bóng 693
- 74% TL chuyền bóng thành công 89%
- 10 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 6
- 6 Cứu thua 0
- 14 Tắc bóng 18
- 2 Rê bóng 3
- 21 Quả ném biên 17
- 15 Tắc bóng thành công 18
- 4 Cắt bóng 9
- 23 Chuyền dài 35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 | 2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 | 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 6.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 9.3 | Phạt góc | 4.7 | 6.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 8.3 | 5 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 56.7% | 50.4% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Heidelberg UnitedTỷ lệ ghi/mất bànWestern Sydney Wanderers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 20
- 21
- 20
- 11
- 10
- 17
- 13
- 17
- 18
- 4
- 22
- 13
- 17
- 13
- 15
- 17
- 14
- 8
- 11
- 27
- 18
- 34
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Heidelberg United ( 11 Trận) | Western Sydney Wanderers ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 4 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok