Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Shakhtar Donetsk 4-1-4-1
4-3-3
Panathinaikos
31
Riznyk D.
13
Pedrinho
5

Bondar V.
22
Matviienko M.
17
Tobias V.
6

Marlon Gomes
39
Newerton
27


Ocheretko O.
21
Bondarenko A.
30

Alisson Santana
19
Kaua Elias Nogueira
10

Tete
19

Swiderski K.
28

Pellistri F.
20
Maksimovic N.
16


Gnezda Cerin A.
4

Chirivella P.
27


Kotsiras G.
14
Palmer-Brown E.
5

Touba A.
77

Kyriakopoulos G.
69
Dragowski B.
29


Nazaryna Y.
9

Shved M.
23
Kiril Fesyun
48
Denys Tvardovskyi
4
Marlon
16
Azarovi I.
18
Ghram A.
26
Konoplya Y.
74
Maryan Faryna
24
Tsukanov V.
20
Glushchenko A.
7

Ioannidis F.
9

Zaroury A.
6


Siopis M.
21

Jedvaj T.
17

Mancini D.
29

Jeremejeff A.
40
Lafont A.
70
Kotsaris K.
15
Ingason S. I.
25
Mladenovic F.
26
Fikaj E.
30
Adriano Bregou
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Shakhtar Donetsk | Panathinaikos | |||
|---|---|---|---|---|
| PEN 3-4 | ||||
| 3-4 |
|
Mancini D. | ||
| Pedrinho |
|
3-3 | ||
| 3-3 |
|
Touba A. | ||
| Kaua Elias Nogueira |
|
3-3 | ||
| 3-3 |
|
Zaroury A. | ||
| Newerton |
|
3-2 | ||
| 2-2 |
|
Siopis M. | ||
| Bondarenko A. |
|
2-2 | ||
| 1-2 |
|
Jeremejeff A. | ||
| Tobias V. |
|
1-1 | ||
| 0-1 |
|
Ioannidis F. | ||
| Nazaryna Y. |
|
0-0 | ||
| AT 0-0 | ||||
| 120+2' |
|
Touba A. | ||
| 113' |
|
Jeremejeff A.
Kyriakopoulos G.
|
||
| Nazaryna Y. |
|
111' | ||
Shved M.
Alisson Santana
|
|
109' | ||
| 105+1' |
|
Siopis M. | ||
| 101' |
|
Jedvaj T.
Kotsiras G.
|
||
| 101' |
|
Mancini D.
Pellistri F.
|
||
Nazaryna Y.
Marlon Gomes
|
|
101' | ||
| 98' |
|
Chirivella P. | ||
| 92' |
|
Kotsiras G. | ||
| 91' |
|
Siopis M.
Gnezda Cerin A.
|
||
| FT 0-0 | ||||
| Ocheretko O. |
|
83' | ||
| 76' |
|
Zaroury A.
Tete
|
||
| 76' |
|
Ioannidis F.
Swiderski K.
|
||
| 52' |
|
Gnezda Cerin A. | ||
| Ocheretko O. |
|
48' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Bondar V. |
|
28' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 5
- 1 Thẻ đỏ 0
- 14 Sút bóng 14
- 4 Sút cầu môn 4
- 137 Tấn công 119
- 59 Tấn công nguy hiểm 47
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Cản bóng 4
- 18 Đá phạt trực tiếp 12
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 591 Chuyền bóng 571
- 90% TL chuyền bóng thành công 87%
- 13 Phạm lỗi 18
- 2 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 21
- 12 Rê bóng 6
- 16 Quả ném biên 22
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 1 Phạt góc (OT) 0
- 9 Tắc bóng thành công 13
- 11 Cắt bóng 9
- 30 Chuyền dài 35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.3 | 2.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 0.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 5.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 7.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 | 10.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 36% | 56.6% | Kiểm soát bóng | 44.2% |
FC Shakhtar DonetskTỷ lệ ghi/mất bànPanathinaikos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 0
- 15
- 15
- 8
- 26
- 12
- 8
- 15
- 17
- 12
- 14
- 21
- 13
- 30
- 22
- 17
- 0
- 7
- 24
- 28
- 43
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Shakhtar Donetsk ( 5 Trận) | Panathinaikos ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok