Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Atletico Grau 4-2-3-1
4-1-3-2
Deportivo Garcilaso
1
Alvarez P.
5
Guarderas R.
13
Franco D.
27

Rodrigo Tapia
14
Bolivar J.
16
F. Rojas
29

Benjamin Garcia
11

Bandiera N.
10

de la Cruz P.
24

Olivares C.
99

Ruidiaz R.
11

Erustes P.
19

Naya E.
8


Gomez N.
26

Celi Y.
10

Sandoval K.
16
Beltran C.
55

Canales E.
2
Salazar H.
13
Lojas J.
18

Nunez O.
1
Zubczuk P.
2
Cavagna F.
26
Arnold Flores
12
Aarom Fuentes
7


Garro J.
22


Herrera Joel
6

Rodas E.
33
Yamir Ruidíaz
18
Trelles A.
20

Aldair Vasquez
34

Arancibia F.
31
Barbieri J.
7

Bazan J.
14
Jose Gallardo
6
Inti Amaru Garrafa Tapia
23
Moreno X.
25
Paucar E.
22
Portales J.
38

Sinisterra J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Atletico Grau | Deportivo Garcilaso | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+4' |
|
1 - 1 Sandoval K. | ||
| 90+1' |
|
Erustes P. | ||
| 89' |
|
Nunez O. | ||
| Herrera Joel (Penalty cancelled) |
|
86' | ||
| Bandiera N. |
|
86' | ||
Aldair Vasquez
Rodrigo Tapia
|
|
79' | ||
| 77' |
|
Canales E. | ||
| Garro J. |
|
73' | ||
| 72' |
|
Bazan J.
Celi Y.
|
||
| 72' |
|
Sinisterra J.
Naya E.
|
||
Herrera Joel
de la Cruz P.
|
|
65' | ||
| 64' |
|
Arancibia F.
Gomez N.
|
||
Garro J.
Olivares C.
|
|
56' | ||
| Ruidiaz R. 1 - 0 |
|
53' | ||
Rodas E.
Benjamin Garcia
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 8' |
|
Gomez N. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 1
- 16 Sút bóng 16
- 5 Sút cầu môn 5
- 104 Tấn công 66
- 98 Tấn công nguy hiểm 23
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Cản bóng 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 18
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 339 Chuyền bóng 243
- 81% TL chuyền bóng thành công 65%
- 18 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng 10
- 7 Rê bóng 8
- 11 Quả ném biên 23
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng thành công 8
- 6 Cắt bóng 7
- 17 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 0.3 | 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 18 | 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 3.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12 | 11.3 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 42% | 52.1% | Kiểm soát bóng | 38.4% |
Atletico GrauTỷ lệ ghi/mất bànDeportivo Garcilaso
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 14
- 2
- 14
- 15
- 9
- 16
- 16
- 17
- 11
- 25
- 14
- 13
- 16
- 22
- 8
- 28
- 19
- 11
- 37
- 13
- 28
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Atletico Grau ( 54 Trận) | Deportivo Garcilaso ( 55 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 4 | 8 | 3 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 6 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 7 | 5 | 2 | 6 |
| HT-B / FT-H | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 0 | 9 | 8 | 5 |
| HT-B / FT-B | 2 | 2 | 3 | 6 |



Youtube
Tiktok