Kèo trực tuyến
| Broadmeadow Magic Reserves | Valentine Phoenix Reserves | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 9-1 | ||||
| 9 - 1 |
|
86' | ||
| 8 - 1 |
|
82' | ||
| 7 - 1 |
|
73' | ||
| 6 - 1 |
|
67' | ||
| 61' |
|
|||
| 49' |
|
5 - 1 | ||
| HT 5-0 | ||||
| 5 - 0 |
|
42' | ||
| 4 - 0 |
|
30' | ||
| 3 - 0 |
|
28' | ||
| 2 - 0 |
|
25' | ||
| 1 - 0 |
|
17' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 33 Sút bóng 8
- 25 Sút cầu môn 5
- 66 Tấn công 37
- 66 Tấn công nguy hiểm 25
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 3 Việt vị 3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.3 | 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.3 | 1.7 | Bàn thua | 2.3 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
Broadmeadow Magic ReservesTỷ lệ ghi/mất bànValentine Phoenix Reserves
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 7
- 12
- 17
- 14
- 16
- 17
- 18
- 14
- 20
- 17
- 22
- 14
- 20
- 12
- 14
- 18
- 20
- 14
- 16
- 29
- 14
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Broadmeadow Magic Reserves ( 47 Trận) | Valentine Phoenix Reserves ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 12 | 5 | 7 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 2 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 1 | 4 | 10 | 3 |





Youtube
Tiktok