Chi tiết
13
Alcoado D. J. C.
12
Altimira A.
17

Buchanan T.
14
Comesana S.
9
Danjuma A.
5


Willy Kambwala
3
R. Marin
7
Moreno G.
10
Parejo D.
24
Pedraza A.
21
Pino Y.
1
Leali N.
32
Frendrup M.
11

Gronbaek A.
10
Messias J.
27
Alessandro Marcandalli
3
Martin A.
73
Patrizio Masini
15

Norton-Cuffy B.
34
Sebastian Otoa
8
Stanciu N.
9


Vitinha
69

Barry M.
27

Valou J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Villarreal | Genoa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
| HT 1-3 | ||||
Valou J.
Willy Kambwala
|
|
43' | ||
| 41' |
|
1 - 3 Gronbaek A. | ||
Barry M.
Buchanan T.
|
|
33' | ||
| 26' |
|
1 - 2 Vitinha | ||
| 26' |
|
Vitinha | ||
| Willy Kambwala 1 - 1 |
|
15' | ||
| 7' |
|
0 - 1 Norton-Cuffy B. | ||
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.7 | 2.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2 | Bàn thua | 2 | 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 3 | Phạt góc | 4.7 | 3.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 17 | 10.7 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 47.3% | 44.4% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
VillarrealTỷ lệ ghi/mất bànGenoa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 5
- 20
- 8
- 17
- 8
- 20
- 17
- 21
- 13
- 12
- 11
- 14
- 22
- 12
- 17
- 12
- 19
- 12
- 20
- 21
- 30
- 22
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Villarreal ( 9 Trận) | Genoa ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok