Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Sabah FK 4-3-3
5-3-2
CS Petrocub
92
Pokatilov S.
7
Letic B.
3


Steve Solvet
40

Ygor Nogueira
80
Zedadka A.
10


Nuriyev A.
13
Lepinjica I.
22

Ould Khaled Z.
20
3





Mickels J.
18



Safranko Pavol
70
Sekidika J.
13

Cojocaru M.
15

Popescu P.
79
Bogaciuc V.
39

Teodor Lungu
19
Rotaru N.
11
Platica S.
66
Ion Bors
44

Guera Djou J.
90

Jardan I.
23

Mihai Lupan
1
Silviu Smalenea
88
Aliyev K.
53

Andrey
5
Dashdamirov R.
8


Guliev A.
6

Khaybulaev A.
99

Kupusovic N.
55
Nicat Mehbaliyev
17
Mutallimov T.
11


Parris K.
33
Umarali Rakhmonaliev
72
Samigullin R.
2
Seydiyev A.
32
Dumitru Covali
3

Catalin Cucos
8
Demian D.
27
Vadim Dijinari
31
Dodon V.
24

Cedric Ngah
17

Pascaluta C.
21


Potirniche M.
37

Dan Puscas
7
Spataru D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Sabah FK | CS Petrocub | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
| Parris K. |
|
86' | ||
| 84' |
|
Jardan I. | ||
Andrey
Ygor Nogueira
|
|
66' | ||
Kupusovic N.
Safranko Pavol
|
|
66' | ||
Parris K.
Mickels J.
|
|
66' | ||
| 66' |
|
Dan Puscas
Mihai Lupan
|
||
| 58' |
|
Cojocaru M. | ||
| Guliev A. |
|
52' | ||
Khaybulaev A.
Ould Khaled Z.
|
|
46' | ||
Guliev A.
Nuriyev A.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Cedric Ngah
Potirniche M.
|
||
| 46' |
|
Pascaluta C.
Popescu P.
|
||
| 46' |
|
Catalin Cucos
Teodor Lungu
|
||
| HT 4-1 | ||||
| Safranko Pavol (Kiến tạo: Mickels J.) 4 - 1 |
|
45+1' | ||
| Mickels J. (Kiến tạo: Safranko Pavol) 3 - 1 |
|
44' | ||
| 41' |
|
2 - 1 Steve Solvet | ||
| Steve Solvet |
|
40' | ||
| Mickels J. (Kiến tạo: Nuriyev A.) 2 - 0 |
|
28' | ||
| Mickels J. 1 - 0 |
|
22' | ||
| 21' |
|
Potirniche M.
Guera Djou J.
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 6
- 8 Sút cầu môn 2
- 124 Tấn công 89
- 91 Tấn công nguy hiểm 53
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 13
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 3 Chuyền bóng 0
- 10 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.7 | 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 | 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 | 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 20.5 | Phạm lỗi | 0 | 20.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 48% | 47.7% | Kiểm soát bóng | 51% |
Sabah FKTỷ lệ ghi/mất bànCS Petrocub
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 16
- 13
- 10
- 5
- 16
- 23
- 5
- 19
- 21
- 11
- 15
- 7
- 10
- 20
- 22
- 25
- 7
- 18
- 20
- 23
- 27
- 6
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sabah FK ( 5 Trận) | CS Petrocub ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 2 | 0 |



Youtube
Tiktok