Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
ETO Gyori FC 4-3-3
4-3-3
FC Pyunik
99
Petras S.
23


Stefulj D.
24

Miljan Krpic
4
Abrahamsson A.
6


Toth R.
44

Ouro S.
5

Anton P.
80

Gavric Z.
10
Bumba C.
7
2



Nadhir Benbouali
11

Njie N.
10
Moreno Sanchez J.
99

Noubissi M.
9

Vareika M.
2

Guilherme Antonio de Souza
22


Islamovic S.
25

Kulikov D.
26

Miljkovic A.
76
Filipe Almeida
79
Vakulenko S.
3

Kainourgios N.
16
Avagyan H.
20
Barnabás Bíró
25


Boldor D.
64
Brecska D.
47
Decsy
39
Herczeg M.
96
Huszar M.
19

Pyshchur O.
70
Tollar A.
37
Urblik N.
18

Vingler L.
76

Zivkovic J.
71
Buchnev S.
21
Galstyan S.
23

Goncalves V.
18

Karlen Hovhannisyan
15

Kovalenko M.
7
Malakyan E.
19

Sargis Metoyan
33


Ocansey E.
8
Tarakhchyan G.
4
Udo S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| ETO Gyori FC | FC Pyunik | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| 90+5' |
|
Miljkovic A. | ||
| Boldor D. |
|
90+5' | ||
| 90+4' |
|
Sargis Metoyan
Kainourgios N.
|
||
Boldor D.
Gavric Z.
|
|
90+3' | ||
Pyshchur O.
Nadhir Benbouali
|
|
90+3' | ||
| Stefulj D. |
|
90+1' | ||
| Stefulj D. 3 - 1 |
|
90' | ||
| 84' |
|
2 - 1 Ocansey E. (Kiến tạo: Noubissi M.) | ||
Vingler L.
Ouro S.
|
|
82' | ||
| 81' |
|
Kovalenko M.
Guilherme Antonio de Souza
|
||
| 81' |
|
Goncalves V.
Islamovic S.
|
||
| 75' |
|
Islamovic S. | ||
Zivkovic J.
Njie N.
|
|
74' | ||
| Nadhir Benbouali (Kiến tạo: Anton P.) 2 - 0 |
|
69' | ||
| 66' |
|
Karlen Hovhannisyan
Kulikov D.
|
||
| 66' |
|
Ocansey E.
Vareika M.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Toth R. |
|
34' | ||
| Nadhir Benbouali (Kiến tạo: Toth R.) 1 - 0 |
|
16' | ||
| Miljan Krpic |
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 21 Sút bóng 11
- 10 Sút cầu môn 4
- 154 Tấn công 92
- 111 Tấn công nguy hiểm 40
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Cản bóng 3
- 2 Đá phạt trực tiếp 19
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 483 Chuyền bóng 283
- 85% TL chuyền bóng thành công 62%
- 19 Phạm lỗi 2
- 3 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 7
- 8 Tắc bóng 6
- 11 Rê bóng 5
- 22 Quả ném biên 19
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng thành công 6
- 9 Cắt bóng 14
- 22 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 | 1.5 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 | 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 | 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 9.7 | 6.1 | Phạt góc | 6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 16.7 | 13.9 | Phạm lỗi | 15 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 55% | 52.8% | Kiểm soát bóng | 55.8% |
ETO Gyori FCTỷ lệ ghi/mất bànFC Pyunik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 10
- 11
- 7
- 21
- 12
- 9
- 14
- 16
- 20
- 18
- 19
- 13
- 10
- 13
- 21
- 9
- 23
- 22
- 28
- 27
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| ETO Gyori FC ( 1 Trận) | FC Pyunik ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok