Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Egnatia 4-3-3
5-3-2
Dinamo Minsk
98
Mario Dajsinani
4

Aliyev Z.
19

Xhemajli A.
28

Sota E.
44
Abdurraman Fangaj
7

Fernando Medeiros
6
Aleksi A.
10

Lushkja R.
77
Gruda I.
9

Bakayoko S.
17


Selmani K.
11
Djimet M.
10

Vardanyan K.
42


Fawaz Abdullahi
6

Myakish M.
17

Bakhar I.
2

Pigas V.
5
Apiatsionak P.
3
Kalachev I.
4

Aleksei Gavrilovich
33

Fard Ibrahim
31
Shpakovski D.
99
Guindo S.
22

Jaime G.
27

Jefferson
1
Klajdi Kuka
16
Ndreca E.
5

Poci A.
88
Ruci F.
8

Daniel Wotlia
18

Yahaya M.
9

Bakic D.
8
Chobanov R.
88

Demchenko N.
18
Grechikho D.
1
Makavchik A.
7

Malashevich E.
19


Podstrelov D.
13
Ivan Shimakovich
99

Tsepenkov K.
24
Vakulich A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Egnatia | Dinamo Minsk | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Poci A.
Xhemajli A.
|
|
90+1' | ||
Jaime G.
Selmani K.
|
|
90+1' | ||
| 88' |
|
Podstrelov D. | ||
Jefferson
Aliyev Z.
|
|
86' | ||
Daniel Wotlia
Fernando Medeiros
|
|
86' | ||
| 80' |
|
Myakish M. | ||
| Selmani K. (Kiến tạo: Lushkja R.) 1 - 0 |
|
77' | ||
| 75' |
|
Malashevich E.
Aleksei Gavrilovich
|
||
Yahaya M.
Bakayoko S.
|
|
71' | ||
| 71' |
|
Demchenko N.
Fawaz Abdullahi
|
||
| 68' |
|
Fawaz Abdullahi | ||
| 64' |
|
Podstrelov D.
Fard Ibrahim
|
||
| 63' |
|
Tsepenkov K.
Bakhar I.
|
||
| Sota E. |
|
56' | ||
| 46' |
|
Bakic D.
Vardanyan K.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 35' |
|
Pigas V. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 4
- 8 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 3
- 122 Tấn công 98
- 46 Tấn công nguy hiểm 59
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 25 Đá phạt trực tiếp 11
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 1 Chuyền bóng 0
- 9 Phạm lỗi 18
- 2 Việt vị 3
- 6 Cứu thua 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 | 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 1.7 | 6 | Phạt góc | 4.6 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3 | 3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 12.5 | 13.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 41.3% | 60.9% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
EgnatiaTỷ lệ ghi/mất bànDinamo Minsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 22
- 7
- 8
- 18
- 4
- 25
- 17
- 12
- 4
- 17
- 14
- 12
- 15
- 7
- 14
- 14
- 34
- 17
- 17
- 36
- 18
- 25
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Egnatia ( 3 Trận) | Dinamo Minsk ( 7 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok