Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Utrecht 4-3-3
3-5-2
FC Sheriff
1
Barkas V.
2
2





Horemans S.
3
van der Hoorn M.
24

Viergever N.
16


El Karouani S.
21
Gjivai Zechiel
27

Alonzo Engwanda
7


Jensen V.
26

Jonathans M.
9

Min D.
10

Cathline Y.
77

Diarra M.
9

Gjoni A.
4
Natus Jamel Swen
69
Ademo P. O.
8

Soumah I.
44
Alesio Mija
90

Yade P. N.
29
Magassouba S.
3
Nana Boakye
6
Rai
21
Dyulgerov I.
15

Blake A.
20

de Wit D.
11

Ohio N.
23

Vesterlund N.
22

Rodriguez M.
33
Kevin Gadellaa
25
Brouwer M.
5
Finnsson K.
40
Didden M.
55
Murkin D. J.
46
van Ommeren J.
8
Bozdogan C.
12


Odede E.
10

Serobyan A.
33

Mihail Corotcov
27


Cozma V.
25
Obiscalov S.
1
Victor Straistari
2
Guilherme S.
42
Ulrich L. J.
7
Fernando
24
Forov D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Utrecht | FC Sheriff | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
| El Karouani S. (Kiến tạo: Alonzo Engwanda) 4 - 1 |
|
90' | ||
Vesterlund N.
Horemans S.
|
|
84' | ||
Rodriguez M.
Cathline Y.
|
|
84' | ||
| 75' |
|
3 - 1 Odede E. (Kiến tạo: Cozma V.) | ||
de Wit D.
Jensen V.
|
|
73' | ||
Ohio N.
Min D.
|
|
73' | ||
| 72' |
|
Cozma V.
Yade P. N.
|
||
| 72' |
|
Mihail Corotcov
Soumah I.
|
||
Blake A.
Jonathans M.
|
|
62' | ||
| 62' |
|
Serobyan A.
Diarra M.
|
||
| 58' |
|
Odede E.
Gjoni A.
|
||
| Viergever N. (Kiến tạo: Horemans S.) 3 - 0 |
|
57' | ||
| Horemans S. (Kiến tạo: El Karouani S.) 2 - 0 |
|
47' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Jensen V. (Kiến tạo: Horemans S.) 1 - 0 |
|
27' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 21 Sút bóng 7
- 8 Sút cầu môn 2
- 75 Tấn công 96
- 33 Tấn công nguy hiểm 33
- 13 Sút ngoài cầu môn 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 417 Chuyền bóng 318
- 83% TL chuyền bóng thành công 77%
- 10 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 4
- 20 Tắc bóng 10
- 6 Rê bóng 7
- 19 Quả ném biên 20
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Tắc bóng thành công 8
- 12 Cắt bóng 12
- 17 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 2 | 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.6 |
| 7.5 | Phạt góc | 3.7 | 5.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 13 | 12.7 | Phạm lỗi | 12 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 57% | 51.5% | Kiểm soát bóng | 61% |
FC UtrechtTỷ lệ ghi/mất bànFC Sheriff
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 19
- 15
- 7
- 11
- 14
- 20
- 7
- 19
- 11
- 6
- 18
- 22
- 14
- 11
- 18
- 16
- 15
- 18
- 14
- 23
- 25
- 27
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Utrecht ( 1 Trận) | FC Sheriff ( 7 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok