Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
PSM Makassar 4-3-3
4-3-3
Bali United FC
30
Muhammad Reza Pratama
13


Syahrul Lasinari
2

Aloisio Neto
4
Yuran Fernandes
24

Rizky Eka Pratama
10
Daisuke Sakai
40

Gledson
8

Savio Roberto
7

Victor Dethan
9
Alex de Aguiar Gomes
98


Jacques Medina Themopole
10


Mustafic M.
9


Kopitovic B.
7


Goppel T.
8

Bruijn J.
14

Receveur T.
18


Agung K.
24
Ricky Fajrin Saputra
4
Arel K.
2
Joao Ferrari
16
Rizky Dwi Febrianto
1

Hauptmeijer M.
88


Ananda Raehan Alif
48

Muhammad Arfan
71

Hidayat M.
81

Abdul Rahman
97
Hilman Syah
68
Daffa Salman
45
Akbar Tanjung
17
Rasyid Bakri
27
Muhammad Dzaky Asraf Huwaidi Syam
18
Pagamo G.
6
Resky Fandi Witriawan
32
Rifky Dwi Septiawan
47


Rahmat Arjuna Reski
19

Raven J.
42

Maouri Ananda Simon
55

Made Tito
31
Dikri Yusron Afafa
95
Fitrul Dwi Rustapa
5
Bagas Adi Nugroho
44
Putu Panji
33
Andhika M.
91
Muhammad Rahmat
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| PSM Makassar | Bali United FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| Ananda Raehan Alif |
|
90+8' | ||
| 90+4' |
|
0 - 2 Goppel T. (Kiến tạo: Rahmat Arjuna Reski) | ||
| 87' |
|
Made Tito
Agung K.
|
||
| 86' |
|
Maouri Ananda Simon
Mustafic M.
|
||
Abdul Rahman
Jacques Medina Themopole
|
|
86' | ||
Hidayat M.
Rizky Eka Pratama
|
|
86' | ||
| Jacques Medina Themopole |
|
74' | ||
| 65' |
|
Raven J.
Kopitovic B.
|
||
Muhammad Arfan
Savio Roberto
|
|
64' | ||
| 59' |
|
Hauptmeijer M. | ||
| 58' |
|
Rahmat Arjuna Reski
Bruijn J.
|
||
| 51' |
|
Agung K. | ||
| Gledson |
|
46' | ||
Ananda Raehan Alif
Victor Dethan
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| Aloisio Neto |
|
37' | ||
| 31' |
|
Kopitovic B. | ||
| Syahrul Lasinari |
|
24' | ||
| Syahrul Lasinari |
|
15' | ||
| 8' |
|
Receveur T. | ||
| 1' |
|
0 - 1 Mustafic M. (Kiến tạo: Goppel T.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 5
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 4
- 2 Thẻ đỏ 0
- 8 Sút bóng 5
- 2 Sút cầu môn 4
- 79 Tấn công 83
- 59 Tấn công nguy hiểm 41
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 7 Đá phạt trực tiếp 5
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 11 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.3 | 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0 | 1.2 | Bàn thua | 0.5 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 | 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 7.7 | Phạt góc | 8 | 7.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 53.7% | 52.9% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
PSM MakassarTỷ lệ ghi/mất bànBali United FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 5
- 9
- 9
- 9
- 13
- 18
- 13
- 11
- 7
- 15
- 20
- 11
- 21
- 21
- 13
- 20
- 29
- 18
- 13
- 32
- 21
- 18
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| PSM Makassar ( 50 Trận) | Bali United FC ( 50 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 2 | 3 | 5 |
| HT-H / FT-T | 2 | 3 | 6 | 5 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 8 | 9 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 4 | 8 |



Youtube
Tiktok