Kèo trực tuyến
Chi tiết
Bhayangkara Solo FC 4-2-3-1
4-1-4-1
Dewa United FC
1
7.6
Aqil Savik
11

6.9Firza Andika
15
7.4
Damjanovic S.
4
7.2
Sadiki N.
2
6.7
Putu Gede Juni Antara
30
6.7Ilic C.
5

7.1Moises Gaucho
20

6.6Rizki S.
23

5.5Wahyu Subo Seto
58
6.6Deaner Missa Frengky
16

7.4Sadat F.
39
6.6
Alex
10
7.7
Vikri E.
28
6.4Alexis Messidoro
19
6.4Kambuaya R.
11
6.7
Marukawa T.
6
6.7Theo Fillo Da Costa Numberi
12
6.3Rizdjar Nurviat
2
6.6
Nick Kuipers
14
6.9Fatari B.
97

6.5Edo Febriansyah
92
6.4
Stevens S.
19

7.0Teuku Ichsan
9
6.5Ilija Spasojevic
41
6.4Muhammad Ferarri
3
6.5Vinicius Leonardo da Silva,Leo
7
6.6Belleggia L.
29
Handika R.
45
Rahmat Syawal
31
Stjepan Plazonja
18
Dedi Kusnandar
25
Florasta E.
8
Ginanjar Ramadhani
21
Titan Agung
5

6.7Stefano Lilipaly
3

6.8Wahyu Prasetyo
37

6.7Altariq Erfa Aqsal Ballah
27

6.7Rafael Struick
20
6.5Septian Satria Bagaskara
1
Muhammad Natshir
23
Ady Setiawan
41
Cassio Scheid
15
Muslim Rangga
16
Rizky K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Bhayangkara Solo FC | Dewa United FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+10' |
|
Rafael Struick | ||
| Rizki S. |
|
90+5' | ||
| 90+3' |
|
Wahyu Prasetyo | ||
| 81' |
|
Septian Satria Bagaskara
Fatari B.
|
||
Belleggia L.
Deaner Missa Frengky
|
|
81' | ||
Vinicius Leonardo da Silva,Leo
Moises Gaucho
|
|
81' | ||
| 77' |
|
Stefano Lilipaly | ||
| Teuku Ichsan |
|
73' | ||
Muhammad Ferarri
Firza Andika
|
|
71' | ||
| 66' |
|
Altariq Erfa Aqsal Ballah | ||
Ilija Spasojevic
Sadat F.
|
|
63' | ||
| 62' |
|
Wahyu Prasetyo
Edo Febriansyah
|
||
| 62' |
|
Altariq Erfa Aqsal Ballah
Rizdjar Nurviat
|
||
| 62' |
|
Rafael Struick
Theo Fillo Da Costa Numberi
|
||
| 56' |
|
Kambuaya R. | ||
| 52' |
|
Edo Febriansyah | ||
| Wahyu Subo Seto |
|
49' | ||
Teuku Ichsan
Ilic C.
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Wahyu Subo Seto |
|
45+4' | ||
| 45+2' |
|
Stefano Lilipaly
Alexis Messidoro
|
||
| Sadat F. (Kiến tạo: Moises Gaucho) 1 - 0 |
|
42' | ||
| Firza Andika |
|
12' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 5 Thẻ vàng 5
- 1 Thẻ đỏ 1
- 8 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 3
- 72 Tấn công 80
- 38 Tấn công nguy hiểm 45
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Đá phạt trực tiếp 6
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 224 Chuyền bóng 383
- 78% TL chuyền bóng thành công 84%
- 14 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng 0
- 11 Rê bóng 17
- 23 Quả ném biên 16
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Cắt bóng 5
- 1 Tạt bóng thành công 6
- 24 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 2 | 0.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 0.3 | 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 4.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 3.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.7 | 14.7 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 52% | 48% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Bhayangkara Solo FCTỷ lệ ghi/mất bànDewa United FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 13
- 8
- 5
- 11
- 23
- 4
- 5
- 20
- 15
- 40
- 17
- 11
- 11
- 8
- 8
- 13
- 17
- 16
- 25
- 24
- 17
- 20
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bhayangkara Solo FC ( 15 Trận) | Dewa United FC ( 49 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 1 | 12 | 7 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 2 | 6 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 5 | 5 |



Youtube
Tiktok