Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Arema Malang 4-1-4-1
4-4-2
Madura United
31
6.4
Frigeri L.
96
Iksan Lestaluhu
4
6.6Odivan
26
7.5Luiz Gustavo
12
5.3Muhammad Rifad Marasabessy
14
6.6Jayus Hariono
11
6.9
Tuharea S.
8
7.1
Arkhan Fikri
25
6.7
Matheus Blade
10

7.1Valdeci
27
6.6
Dedik Setiawan
11
2
9.0
9.0Lulinha
4
6.8Wehrmann J.
7

6.8Ahmad Nufiandani
17
6.6Paulo Oktavianus Sitanggang
5
6.7
Kerim Palic
87
6.5Albertino Joao Pereira
12
6.7Maulana F.
3
6.3
Monteiro P.
95
6.9
Jorge Mendonca
6
6.6
Ruxi
21
6.1
Mochammad Dicky
72
6.4Bayu Setiawan
41
6.3Dendi Santoso
13
6.6Samuel Gideon Balinsa
24
6.7Muhammad Rafli
30
Adi Satryo
18
Brandon Marsel Scheunemann
5
Yann Motta
29
Alfiansyah A.
22
Aswin Aswin
15
Fikri Arjidan
20
Razzaa Fachrezi
17
dwiki mardiyanto
2
6.2Sasongko N.
24
6.7Taufany Muslihuddin
99
6.7Aji Kusuma
42
6.8Wirawan F. R.
25
6.4Riski Afrisal
30
Miswar Saputra
45
Taufik Hidayat
44
Nurdiansyah Nurdiansyah
68
Ahmad Rusadi
18
Muhammad Kemaluddin
36
Ilhamsyah
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Arema Malang | Madura United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
Samuel Gideon Balinsa
Valdeci
|
|
86' | ||
Muhammad Rafli
Jayus Hariono
|
|
86' | ||
| 84' |
|
Riski Afrisal
Wehrmann J.
|
||
Dendi Santoso
Odivan
|
|
77' | ||
| Luiz Gustavo |
|
74' | ||
| 72' |
|
Wirawan F. R.
Paulo Oktavianus Sitanggang
|
||
| 67' |
|
Taufany Muslihuddin
Albertino Joao Pereira
|
||
| 67' |
|
Aji Kusuma
Ahmad Nufiandani
|
||
Bayu Setiawan
Muhammad Rifad Marasabessy
|
|
66' | ||
| Iksan Lestaluhu 2 - 2 |
|
60' | ||
| 53' |
|
1 - 2 Lulinha (Kiến tạo: Ahmad Nufiandani) | ||
| 46' |
|
Sasongko N.
Maulana F.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| 43' |
|
1 - 1 Lulinha | ||
| Iksan Lestaluhu (Assist:Valdeci Moreira da Silva) 1 - 0 |
|
37' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 0
- 9 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 4
- 131 Tấn công 79
- 66 Tấn công nguy hiểm 50
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Đá phạt trực tiếp 7
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 628 Chuyền bóng 247
- 90% TL chuyền bóng thành công 83%
- 11 Phạm lỗi 8
- 2 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng 5
- 15 Rê bóng 23
- 21 Quả ném biên 14
- 13 Cắt bóng 19
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 22 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 | 1.2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 | 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 | 5.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 5 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 9 | 13.1 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 41.7% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 45.7% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Arema MalangTỷ lệ ghi/mất bànMadura United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 5
- 21
- 13
- 16
- 17
- 1
- 6
- 14
- 17
- 13
- 15
- 12
- 17
- 11
- 19
- 22
- 12
- 25
- 26
- 25
- 30
- 26
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Arema Malang ( 47 Trận) | Madura United ( 47 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 4 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-T | 2 | 4 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 4 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 2 | 4 | 7 |
| HT-B / FT-B | 3 | 4 | 7 | 6 |



Youtube
Tiktok