Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Persib Bandung 4-3-3
5-4-1
Borneo FC Samarinda
81
6.6
Fitrah Maulana
48
6.6Matricardi P.
93

7.3Barba F.
55

7.1Putros F.
2
6.8
Reijnders E.
33
7.3
Haye T.
23
7.1
Marc Klok
8
6.8Guaycochea L.
7

7.7Beckham Putra Nugraha
98


8.2Ramon Tanque
94
7.4Uilliam Barros Pereira
9
7.4Joel Vinicius
10
6.7Peralta Bauer M. E.
8
6.9Kei Hirose
20
7.2
Villa J.
99
6.7Muhammad Sihran Amrullah
14
6.7
Muhammad Faturrahman
16
6.4Komang Teguh Trisnanda
22
6.4
Nduwarugira C.
23
7.6Westherley Garcia Nogueira
55
6.4Al Husseini
1
7.3
Nadeo Argawinata
19
7.1Alfeandra Dewangga
97
6.7Berguinho
4
6.7Julio
67

7.7Ramdani S.
85

Alfaro N.
1
Adam Przybek
29
Al Hamra Hehanusa
56
Rezaldi Hehanussa
13
Febri Haryadi
52
6.5Ahmad Agung
7
6.8Maicon
66
6.5Dwiky Hardiansyah
32
6.6Douglas Coutinho
6
6.6Ikhsan Nul Zikrak
27
Andhika Setiawan
88
Kuswardani D.
24
Diego Michiels
54
Alfharezzi Buffon
3
Haykal Alhafiz
94
Dika Nurdiansyah
82
Risnanda Rafa
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Persib Bandung | Borneo FC Samarinda | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Ramdani S. (Kiến tạo: Uilliam Barros Pereira) 3 - 1 |
|
90+7' | ||
Alfaro N.
Guaycochea L.
|
|
90+3' | ||
| 88' |
|
Ikhsan Nul Zikrak
Westherley Garcia Nogueira
|
||
Ramdani S.
Ramon Tanque
|
|
76' | ||
Julio
Barba F.
|
|
76' | ||
| 74' |
|
Douglas Coutinho
Komang Teguh Trisnanda
|
||
| 74' |
|
Dwiky Hardiansyah
Kei Hirose
|
||
Alfeandra Dewangga
Beckham Putra Nugraha
|
|
63' | ||
Berguinho
Putros F.
|
|
63' | ||
| 62' |
|
Ahmad Agung
Muhammad Sihran Amrullah
|
||
| 62' |
|
Maicon
Al Husseini
|
||
| Barba F. (Kiến tạo: Matricardi P.) 2 - 1 |
|
50' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Putros F. |
|
43' | ||
| Ramon Tanque (Kiến tạo: Beckham Putra Nugraha) 1 - 1 |
|
41' | ||
| 18' |
|
0 - 1 Joel Vinicius (Kiến tạo: Peralta Bauer M. E.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 0
- 22 Sút bóng 9
- 9 Sút cầu môn 2
- 90 Tấn công 81
- 52 Tấn công nguy hiểm 46
- 13 Sút ngoài cầu môn 7
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 3 Phạm lỗi 1
- 11 Quả ném biên 4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1 | 2.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.3 | 0.8 | Bàn thua | 0.5 |
| 5.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 5 | 5.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 6 | Phạt góc | 5.7 | 6.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 5.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 7.6 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 60.3% | 50.9% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Persib BandungTỷ lệ ghi/mất bànBorneo FC Samarinda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 11
- 9
- 0
- 7
- 22
- 9
- 10
- 14
- 16
- 15
- 10
- 23
- 5
- 0
- 26
- 21
- 12
- 31
- 16
- 28
- 31
- 34
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Persib Bandung ( 45 Trận) | Borneo FC Samarinda ( 46 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 3 | 10 | 10 |
| HT-H / FT-T | 4 | 6 | 6 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 2 | 7 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 2 | 4 |



Youtube
Tiktok