Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Arema Malang 4-3-3
4-5-1
PSBS Biak
30
Adi Satryo
19

Achmad Syarif
5


Yann Motta
26
Luiz Gustavo
72
Bayu Setiawan
41

Dendi Santoso
10


Valdeci
28

Betinho
9
2



Paulinho Moccelin
94
2



Dalberto
21
Ian Puleio
9

Mohcine Hassan
94

Heri Susanto
20
Barbosa E.
8

Andre Oktaviansyah
27

Damianus Adiman Putra
10

Lucas Morais
5
Nurhidayat Haji Haris
16
Lopez K.
6
Anibal Embalo S. S.
23
Lucky Oktavianto
41
Kadú
22
Aswin Aswin
13

Samuel Gideon Balinsa
20
Razzaa Fachrezi
96
Iksan Lestaluhu
31
Frigeri L.
12
Muhammad Rifad Marasabessy
17

dwiki mardiyanto
24

Muhammad Rafli
23

Muhammad Anwar Rifai
18
Brandon Marsel Scheunemann
27

Dedik Setiawan
7
Hamzah Tito
15
Agung A.
90

Nelson Alom
30

Ilham Udin Armaiyn
26
George Brown
3
Arif Budiyono
92
Dimas Galih Pratama
87
Hadi I.
25

Muhammad Isa
77

Siregar R.
11
Tahir M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Arema Malang | PSBS Biak | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
| 90+8' |
|
Muhammad Isa
Mohcine Hassan
|
||
| 90+7' |
|
4 - 1 Lucas Morais | ||
| Achmad Syarif |
|
90+4' | ||
Muhammad Rafli
Paulinho Moccelin
|
|
88' | ||
Muhammad Anwar Rifai
Yann Motta
|
|
88' | ||
dwiki mardiyanto
Betinho
|
|
87' | ||
| Dalberto 4 - 0 |
|
80' | ||
Dedik Setiawan
Dendi Santoso
|
|
72' | ||
Samuel Gideon Balinsa
Valdeci
|
|
72' | ||
| Dalberto (Kiến tạo: Paulinho Moccelin) 3 - 0 |
|
70' | ||
| 67' |
|
Nelson Alom
Andre Oktaviansyah
|
||
| 67' |
|
Siregar R.
Heri Susanto
|
||
| Valdeci (Kiến tạo: Paulinho Moccelin) 2 - 0 |
|
62' | ||
| 59' |
|
Ilham Udin Armaiyn
Damianus Adiman Putra
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Yann Motta |
|
18' | ||
| Dalberto 1 - 0 |
|
17' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 13 Sút bóng 3
- 9 Sút cầu môn 1
- 66 Tấn công 67
- 31 Tấn công nguy hiểm 20
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 2 Chuyền bóng 0
- 13 Phạm lỗi 16
- 4 Cứu thua 7
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 | 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 3 | Bàn thua | 2.7 | 2.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 2.5 | Phạt góc | 4.7 | 4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 12 | 15.7 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 38.5% | Kiểm soát bóng | 51% | 47% | Kiểm soát bóng | 52% |
Arema MalangTỷ lệ ghi/mất bànPSBS Biak
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 7
- 13
- 7
- 15
- 16
- 13
- 17
- 21
- 19
- 15
- 21
- 13
- 11
- 9
- 14
- 15
- 28
- 21
- 14
- 26
- 16
- 26
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Arema Malang ( 34 Trận) | PSBS Biak ( 34 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 3 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 4 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 2 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 4 | 4 | 4 |



Youtube
Tiktok