Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Crvena Zvezda 4-2-3-1
4-3-3
Lincoln Red Imps FC
1
Matheus
23
Tiknizyan N.
13

Veljkovic M.
5
Rodrigo
44
Milosavljevic V.
21


Elsnik T. M.
33
Krunic R.
4



Ivanic M.
10
2





Katai A.
7


Milson
17


Duarte B.
70
Villacanas V.
20

Britto E.
10


De Barr T.
18
Toni Garcia
22

Torrilla G.
11

Juanje
15

Rafael Muñoz
6
Lopes B.
3
Christian Rutjens
21


Nano González
1
Nauzet Santana
9


Ndiaye C.
49

Radonjic N.
89

Arnautovic M.
22

Kostov V.
37

Lucic V.
18
Glazer O.
77
Gutesa I.
25
Lekovic S.
47
Stojkovic S.
88
Ebenezer Annan
8
Jovan Sljivic
73
Prutsev D.
4

Pozo N.
8


Mandi
5

Ayew I.
2

Toscano J.
29

Chipolina L.
13
Hankins J.
27
F·Fernandez
16
Carrington T.
23
Joe
19
Kyle Clinton
17
Benitez S.
71
Peacock J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Crvena Zvezda | Lincoln Red Imps FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-1 | ||||
Kostov V.
Ivanic M.
|
|
82' | ||
Lucic V.
Elsnik T. M.
|
|
82' | ||
| 81' |
|
Toscano J.
Britto E.
|
||
| 81' |
|
Chipolina L.
De Barr T.
|
||
| Ndiaye C. (Kiến tạo: Ivanic M.) 5 - 1 |
|
75' | ||
Arnautovic M.
Duarte B.
|
|
73' | ||
Radonjic N.
Milson
|
|
73' | ||
| 69' |
|
Mandi | ||
| 65' |
|
Nano González | ||
| 64' |
|
Ayew I.
Rafael Muñoz
|
||
| Veljkovic M. |
|
63' | ||
Ndiaye C.
Katai A.
|
|
63' | ||
| 52' |
|
4 - 1 De Barr T. (Kiến tạo: Nano González) | ||
| 46' |
|
Mandi
Torrilla G.
|
||
| 46' |
|
Pozo N.
Juanje
|
||
| HT 4-0 | ||||
| Milson 4 - 0 |
|
44' | ||
| Duarte B. (Kiến tạo: Katai A.) 3 - 0 |
|
37' | ||
| Ivanic M. (Kiến tạo: Katai A.) 2 - 0 |
|
16' | ||
| Katai A. (Kiến tạo: Elsnik T. M.) 1 - 0 |
|
8' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 1
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 26 Sút bóng 1
- 15 Sút cầu môn 1
- 119 Tấn công 65
- 99 Tấn công nguy hiểm 21
- 11 Sút ngoài cầu môn 0
- 8 Đá phạt trực tiếp 15
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 4 Chuyền bóng 1
- 100% TL chuyền bóng thành công 100%
- 6 Phạm lỗi 6
- 3 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bàn thắng | 1.3 | 2.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.3 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 0.4 |
| 6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 6.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.2 |
| 8.3 | Phạt góc | 5 | 8.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 12 | 10.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 51.7% | 58.6% | Kiểm soát bóng | 59.7% |
Crvena ZvezdaTỷ lệ ghi/mất bànLincoln Red Imps FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 10
- 11
- 12
- 10
- 13
- 29
- 17
- 22
- 21
- 29
- 22
- 8
- 16
- 11
- 15
- 15
- 21
- 11
- 21
- 28
- 16
- 5
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Crvena Zvezda ( 11 Trận) | Lincoln Red Imps FC ( 7 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 3 | 3 | 2 | 1 |



Youtube
Tiktok