Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Istanbulspor 4-1-4-1
4-1-4-1
Corum Belediyespor
1
Isa Dogan
3

Aksu T.
4
Fatih Tultak
5


Ologo Inainfe M.
21
Duhaney D.
6
Vorobjovas M.
24
Uzunhan E.
11
Aydin A.
10


Loshaj F.
44

Ozer Y.
77


Krstovski M.
90
Eze E.
29

Geraldo
20


Gurbulak O.
14

Pedrinho
10

Erdogan Y.
6
Yazgan F.
23

Uzeyir Ergun
3

Attamah J.
15
Arda Hilmi Sengul
39

Erkan Kas
1
Kivanc A.
2
Bahadir Y.
30
Cham A.
83

Dayakli I.
66


Mamadou M.
32
Mermerci D.
7


Sambissa D.
8
Temel V.
28
Alp Tutar
70
Vardar B.
84

Ali Yilmaz
8

Atakan Akkaynak
9

Aleksic D.
33

Caglayan O.
22
Kalafat K.
99
Eren Karadag
88

Osmanpasa C.
18

Samudio B.
13
Sehic I.
19
Sertel C.
78
Seven K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Istanbulspor | Corum Belediyespor | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Mamadou M. (Kiến tạo: Aksu T.) 3 - 1 |
|
90+4' | ||
Mamadou M.
Krstovski M.
|
|
78' | ||
Dayakli I.
Loshaj F.
|
|
77' | ||
Ali Yilmaz
Ologo Inainfe M.
|
|
72' | ||
| 70' |
|
Samudio B.
Uzeyir Ergun
|
||
| 70' |
|
Osmanpasa C.
Erkan Kas
|
||
| Krstovski M. (Kiến tạo: Sambissa D.) 2 - 1 |
|
67' | ||
| 66' |
|
Atakan Akkaynak
Gurbulak O.
|
||
Sambissa D.
Ozer Y.
|
|
65' | ||
| 57' |
|
1 - 1 Gurbulak O. (Kiến tạo: Erdogan Y.) | ||
| 46' |
|
Aleksic D.
Geraldo
|
||
| 46' |
|
Caglayan O.
Pedrinho
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Ologo Inainfe M. |
|
36' | ||
| 17' |
|
Attamah J. | ||
| Loshaj F. 1 - 0 |
|
12' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 10
- 0 Phạt góc (HT) 8
- 1 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 6
- 76 Tấn công 165
- 19 Tấn công nguy hiểm 76
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Cản bóng 6
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 30% TL kiểm soát bóng 70%
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 274 Chuyền bóng 627
- 62% TL chuyền bóng thành công 84%
- 9 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 9
- 9 Rê bóng 3
- 16 Quả ném biên 25
- 14 Cắt bóng 14
- 2 Tạt bóng thành công 8
- 17 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 1.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 5 | Phạt góc | 8 | 4.4 | Phạt góc | 6.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12 | 12.2 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 58.3% | 48.3% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
IstanbulsporTỷ lệ ghi/mất bànCorum Belediyespor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 14
- 3
- 18
- 19
- 12
- 20
- 9
- 14
- 18
- 13
- 16
- 17
- 20
- 10
- 16
- 17
- 12
- 13
- 16
- 21
- 24
- 37
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Istanbulspor ( 44 Trận) | Corum Belediyespor ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 3 | 8 | 5 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 7 | 1 | 7 |



Youtube
Tiktok