Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Fortaleza F.C 4-4-2
4-1-4-1
La Equidad
12
Santander C.
20
Valencia S.
18
Balanta J.
6

Diaz Y.
4
Marulanda J.
33

Arroyo A.
17


Kevin Balanta
14
Pico L.
15

Cuero S.
29



Cordoba S.
8

Ricaurte A.
30
Kevin Parra Atehortua
10

Samir Mayo
14


Colorado J.
23


Castilla J.
18
Bolivar J.
5

Masllorens J.
26
Gomez Mosquera Y. A.
4

Rodas M.
16
Brayan Montano
13
Abonia Y.
1
Restrepo E.
11

Amaya A.
32
Michael Barragan
25
Jeronimo Barrera
23
Luis Escorcia
16

Florez K.
35

Martinez J.
27
Mosquera C.
21

Sebastian Ramiirez
10

Velasquez J.
20
Angel Amaya Pena M.
99
Banguero E.
17

Fabian Chaverra
6


Deyson Copete
32
Yimy Gómez
31
Julio R.
8

Monaco M.
22
Dairo Peña
29
Santamaria M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Fortaleza F.C | La Equidad | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Velasquez J.
Ricaurte A.
|
|
89' | ||
Martinez J.
Arroyo A.
|
|
89' | ||
| 88' |
|
Rodas M. | ||
| 86' |
|
Deyson Copete | ||
Florez K.
Cordoba S.
|
|
85' | ||
Amaya A.
Cuero S.
|
|
73' | ||
Sebastian Ramiirez
Kevin Balanta
|
|
73' | ||
| 72' |
|
Fabian Chaverra
Masllorens J.
|
||
| 72' |
|
Monaco M.
Castilla J.
|
||
| Kevin Balanta |
|
69' | ||
| Cordoba S. 1 - 0 |
|
67' | ||
| Cordoba S. (Penalty cancelled) |
|
66' | ||
| 64' |
|
Castilla J. | ||
| 61' |
|
Deyson Copete
Colorado J.
|
||
| Diaz Y. |
|
60' | ||
| 48' |
|
Colorado J. | ||
| HT 0-0 | ||||
| 43' |
|
Samir Mayo | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 5
- 19 Sút bóng 6
- 9 Sút cầu môn 1
- 111 Tấn công 58
- 47 Tấn công nguy hiểm 18
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Cản bóng 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 18
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 438 Chuyền bóng 239
- 85% TL chuyền bóng thành công 65%
- 18 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 4
- 1 Cứu thua 8
- 3 Tắc bóng 6
- 4 Rê bóng 2
- 22 Quả ném biên 19
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 3 Tắc bóng thành công 6
- 11 Cắt bóng 7
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 37 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 | 1.3 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 | 3.8 | Phạt góc | 2.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 12.7 | 10.4 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 41% | 48.7% | Kiểm soát bóng | 41.4% |
Fortaleza F.CTỷ lệ ghi/mất bànLa Equidad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 18
- 10
- 20
- 14
- 7
- 20
- 12
- 20
- 14
- 23
- 25
- 14
- 22
- 12
- 8
- 17
- 7
- 5
- 10
- 20
- 29
- 28
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Fortaleza F.C ( 67 Trận) | La Equidad ( 73 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 4 | 6 | 3 |
| HT-H / FT-T | 5 | 4 | 6 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 3 | 4 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 8 | 3 | 9 | 7 |
| HT-B / FT-H | 0 | 5 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-B | 8 | 10 | 7 | 15 |



Youtube
Tiktok