Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Fortaleza F.C 4-4-2
4-3-3
Alianza Petrolera
32
Santander C.
20

Valencia S.
18


Balanta J.
6
Diaz Y.
4
Marulanda J.
16


Florez K.
14
Pico L.
25

Jeronimo Barrera
11

Amaya A.
7
Martinez J.
8



Ricaurte A.
29

Torres E.
99

M.Gil
28

Osorio J.
24

Manjarres R.
19

Perez L.
7


J.Castillo
60

Rosales Y.
18
Garcia J.
5
Franco P.
22

Suarez K.
12
Chaverra J.
33

Arroyo A.
17

Kevin Balanta
12
Michael Barragan
5
Cabezas E.
15

Cuero S.
3
Medina Obando J.
27

Mosquera C.
24
Salas J.
30

Solis J.
77

Del Valle A.
6
Figueroa J.
21

Mosquera F.
8

Munoz J.
10


Munoz J.
17


Pardo F.
1
Wallens J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Fortaleza F.C | Alianza Petrolera | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| Balanta J. |
|
90' | ||
| 89' |
|
2 - 2 Pardo F. | ||
| 84' |
|
Mosquera F.
Perez L.
|
||
| 77' |
|
Munoz J.
J.Castillo
|
||
| 76' |
|
Rosales Y. | ||
Arroyo A.
Ricaurte A.
|
|
76' | ||
Solis J.
Florez K.
|
|
69' | ||
Cuero S.
Valencia S.
|
|
69' | ||
| Balanta J. (Kiến tạo: Ricaurte A.) 2 - 1 |
|
59' | ||
Kevin Balanta
Jeronimo Barrera
|
|
58' | ||
Mosquera C.
Amaya A.
|
|
58' | ||
| 57' |
|
Del Valle A.
Osorio J.
|
||
| 53' |
|
1 - 1 M.Gil (Kiến tạo: Munoz J.) | ||
| 46' |
|
Pardo F.
Torres E.
|
||
| 46' |
|
Munoz J.
Manjarres R.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Ricaurte A. (Kiến tạo: Florez K.) 1 - 0 |
|
13' | ||
| 9' |
|
J.Castillo | ||
| 9' |
|
Suarez K. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 9 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 3
- 94 Tấn công 97
- 30 Tấn công nguy hiểm 27
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 16 Đá phạt trực tiếp 7
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 368 Chuyền bóng 383
- 80% TL chuyền bóng thành công 85%
- 7 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 5
- 5 Rê bóng 4
- 25 Quả ném biên 27
- 8 Tắc bóng thành công 5
- 5 Cắt bóng 12
- 29 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.4 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 0.6 | Bàn thua | 1 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 2 | Phạt góc | 5 | 4.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 12 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 46.3% | 50.7% | Kiểm soát bóng | 49% |
Fortaleza F.CTỷ lệ ghi/mất bànAlianza Petrolera
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 23
- 11
- 17
- 21
- 9
- 16
- 17
- 18
- 19
- 27
- 12
- 12
- 7
- 11
- 19
- 12
- 16
- 8
- 9
- 21
- 23
- 25
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Fortaleza F.C ( 61 Trận) | Alianza Petrolera ( 61 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 4 | 9 | 2 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-H | 7 | 3 | 7 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 3 | 8 |
| HT-B / FT-B | 8 | 10 | 7 | 9 |



Youtube
Tiktok