Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Arouca 4-2-3-1
3-4-2-1
Sporting Braga
58
5.1Mantl N.
16
6.2Sola A.
3

5.0Fontan J.
5
5.5
Popovic B.
28
5.5Esgaio T.
21
6.1
Fukui T.
8
6.0Simao D.
7
5.7
Djouahra N.
14
5.3Lee Hyun Ju
78


4.8Alex Pinto
23
6.0D.Nandín
9
7.3El Ouazzani A.
18
7.6Delgado P. V.
21



7.3Horta R.
2

7.4Gomez V.
27
7.2Grillitsch F.
29
6.7Gorby
20
6.9
Dorgeles M.
14

8.0Lagerbielke G.
6
6.8Vitor Carvalho
4
7.5
Niakate S.
1
6.8
Hornicek L.
44
5.9Dante A.
22
6.1E.van Ee
11
6.1Puche
19
5.9Trezza A.
66

6.9O.Fayed
89
Santos Carvalho P.
1
João Valido
10
Gozalbez P.
17
Barbero
17
6.1Gabriel Moscardo
8
6.4Moutinho J.
5
6.5Lelo L.
15
6.4Oliveira P.
50

6.9Rodrigues D.
26
Arrey-Mbi B.
36
Bellaarouch A.
39
Navarro F.
77
Gabri Martínez
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Arouca | Sporting Braga | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-4 | ||||
| Esgaio T. |
|
84' | ||
| 77' |
|
Gabriel Moscardo
Grillitsch F.
|
||
| 72' |
|
Oliveira P.
Vitor Carvalho
|
||
Trezza A.
D.Nandín
|
|
72' | ||
| 71' |
|
0 - 4 Lagerbielke G. (Kiến tạo: Rodrigues D.) | ||
| 60' |
|
Rodrigues D.
Gorby
|
||
| 60' |
|
Lelo L.
Gomez V.
|
||
| 60' |
|
Moutinho J.
Horta R.
|
||
E.van Ee
Simao D.
|
|
46' | ||
Dante A.
Alex Pinto
|
|
46' | ||
Puche
Lee Hyun Ju
|
|
46' | ||
| HT 0-3 | ||||
| 45+1' |
|
0 - 3 Alex Pinto | ||
| 31' |
|
0 - 2 Horta R. (Kiến tạo: Gomez V.) | ||
| 26' |
|
Horta R. | ||
| 26' |
|
0 - 1 Mantl N. | ||
| Alex Pinto |
|
25' | ||
O.Fayed
Sola A.
|
|
20' | ||
| Fontan J. |
|
15' | ||
| Fontan J. |
|
13' | ||
| 9' |
|
Delgado P. V. (Penalty awarded) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Sút bóng 18
- 1 Sút cầu môn 6
- 33 Tấn công 166
- 0 Tấn công nguy hiểm 73
- 2 Sút ngoài cầu môn 10
- 0 Cản bóng 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 16% TL kiểm soát bóng 84%
- 16% TL kiểm soát bóng(HT) 84%
- 174 Chuyền bóng 930
- 67% TL chuyền bóng thành công 94%
- 11 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 1
- 15 Đánh đầu 1
- 9 Đánh đầu thành công 9
- 4 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 3
- 3 Rê bóng 5
- 9 Quả ném biên 12
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Tắc bóng thành công 6
- 9 Cắt bóng 5
- 0 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 2
- 15 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1 | Bàn thắng | 2.4 |
| 2.7 | Bàn thua | 1.3 | 2.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 3.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.5 | 16.2 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 55.3% | 50% | Kiểm soát bóng | 60.1% |
FC AroucaTỷ lệ ghi/mất bànSporting Braga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 15
- 11
- 8
- 17
- 21
- 8
- 16
- 7
- 18
- 23
- 28
- 15
- 9
- 15
- 20
- 27
- 9
- 15
- 12
- 15
- 25
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Arouca ( 45 Trận) | Sporting Braga ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 3 | 12 | 5 |
| HT-H / FT-T | 3 | 2 | 0 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 9 | 8 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok