Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Rizespor 4-2-3-1
4-2-3-1
Besiktas JK
75
7.1
Fofana Y.
5


7.7Hojer C.
27
6.6Sagnan M.
4
6.5
A.Mocsi
54
6.5
Pala M.
14
6.3Antalyali T.
10
6.3I.Olawoyin
7
7.0Mihaila V.
20
6.8
Laci Q.
17

7.4Mebude A.
9
2

7.7


7.7Sowe A.
91
6.1Mustafa Hekimoglu
11

5.6Under C.
10
8.0Kokcu O.
19
7.0
Toure E. B.
23
6.0Asllani K.
4

5.4Ndidi W.
62
6.6
Murillo M.
12
7.1Agbadou E.
53
7.3
Topcu E. H.
58
6.5Ozcan Y.
30
6.8
Destanoglu E.
50
6.4Loide Augusto
18
6.1Buljubasic M.
6
6.0Papanikolaou G.
11

6.2Dervisoglu H.
99
5.9E.Bulut
1
Canpolat E.
19
Pierrot F.
65
Ortakaya E.
37
Sahin T.
70
Orak F.
15

6.9Olaitan J.
18

7.3Cerny V.
26

8.0Jota Silva
33
6.1Yilmaz R.
8
6.0Ucan S.
32
Vasquez Llach D. S.
22
Bulut T.
35
Djalo T.
99
Bilgin E.
52
D.Sahin
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Rizespor | Besiktas JK | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| Hojer C. |
|
90+6' | ||
| Dervisoglu H. (Goal Disallowed - offside) |
|
90+2' | ||
Dervisoglu H.
Sowe A.
|
|
87' | ||
Buljubasic M.
Antalyali T.
|
|
86' | ||
E.Bulut
Mebude A.
|
|
86' | ||
| 84' |
|
Ucan S.
Asllani K.
|
||
| 77' |
|
Yilmaz R.
Ozcan Y.
|
||
| Sowe A. |
|
63' | ||
| 62' |
|
2 - 2 Cerny V. (Kiến tạo: Olaitan J.) | ||
Papanikolaou G.
I.Olawoyin
|
|
60' | ||
Loide Augusto
Mihaila V.
|
|
57' | ||
| 55' |
|
2 - 1 Jota Silva (Kiến tạo: Kokcu O.) | ||
| 46' |
|
Olaitan J.
Ndidi W.
|
||
| 46' |
|
Cerny V.
Under C.
|
||
| 46' |
|
Jota Silva
Mustafa Hekimoglu
|
||
| HT 2-0 | ||||
| 37' |
|
Ndidi W. | ||
| 33' |
|
Under C. | ||
| Sowe A. (Kiến tạo: Mebude A.) 2 - 0 |
|
31' | ||
| Sowe A. (Kiến tạo: Sagnan M.) 1 - 0 |
|
18' | ||
| 14' |
|
Agbadou E. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 22 Sút bóng 23
- 5 Sút cầu môn 9
- 109 Tấn công 100
- 51 Tấn công nguy hiểm 48
- 9 Sút ngoài cầu môn 7
- 8 Cản bóng 7
- 11 Đá phạt trực tiếp 7
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 396 Chuyền bóng 463
- 84% TL chuyền bóng thành công 86%
- 7 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 10
- 8 Đánh đầu thành công 17
- 7 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 10
- 10 Rê bóng 8
- 19 Quả ném biên 19
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 11 Tắc bóng thành công 10
- 13 Cắt bóng 15
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 2
- 29 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 | 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.7 | Bàn thua | 1 | 1.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.7 | 4.2 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 14.4 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 62.3% | 50.8% | Kiểm soát bóng | 58.9% |
RizesporTỷ lệ ghi/mất bànBesiktas JK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 18
- 4
- 9
- 10
- 12
- 16
- 15
- 16
- 20
- 16
- 18
- 24
- 13
- 12
- 18
- 10
- 13
- 18
- 18
- 24
- 20
- 32
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Rizespor ( 69 Trận) | Besiktas JK ( 69 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 3 | 11 | 10 |
| HT-H / FT-T | 8 | 3 | 8 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 5 |
| HT-H / FT-H | 5 | 6 | 5 | 6 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 5 | 6 | 2 |
| HT-B / FT-B | 6 | 12 | 1 | 5 |



Youtube
Tiktok