Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Kasimpasa 4-1-4-1
4-4-2
Trabzonspor
1
5.9
Gianniotis A.
12
6.5
Mortadha Ben Ouanes
41
6.7
Szalai At.
20
6.1
Opoku N.
2

6.4Claudio Winck
16
6.8Baldursson A. F.
11
6.3Kol A.
8
6.2Cafu
10
6.5
Haris Hajradinovic
7
6.3
M.Fall
77
6.1
Gueye P.
99

7.2Felipe Augusto
30
6.2Onuachu P.
7
6.3Visca E.
26
6.8
Tim Jabol-Folcarelli
5
7.1
Yokuslu O.
70
6.4Olaigbe K.
20
7.1
Wagner Pina
15
7.0
Savic S.
44
7.0
Batagov A.
19

7.1Eskihellac M.
1
6.9
Cakir U.
6
6.2Cem Ustundag
9
5.8Barasi Y.
5

6.0Atakan Mujde
17
6.0Kanatsizkus K.
29
Aydin T.
25
Ali Emre Yanar
72
Eratilla Y.
23
Yilmaz O.
21
Frimpong
10
5.9Muhammed Cham
6
6.0Mendy B.
11
6.0Tufan O.
14

6.2Sikan D.
22

6.4Zubkov O.
29
Saatci S.
77
Arif Bosluk
88
Ahmet Dogan Yildirim
23
Baniya R.
74
Malkocoglu S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Kasimpasa | Trabzonspor | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+5' |
|
Tufan O.
Eskihellac M.
|
||
| 87' |
|
Muhammed Cham
Felipe Augusto
|
||
Kanatsizkus K.
Baldursson A. F.
|
|
87' | ||
| 86' |
|
Mendy B.
Olaigbe K.
|
||
| Atakan Mujde |
|
85' | ||
| 79' |
|
Sikan D. | ||
| 76' |
|
Eskihellac M. | ||
| 75' |
|
0 - 1 Felipe Augusto | ||
Barasi Y.
Kol A.
|
|
73' | ||
Atakan Mujde
Cafu
|
|
73' | ||
Cem Ustundag
Claudio Winck
|
|
67' | ||
| 65' |
|
Sikan D.
Onuachu P.
|
||
| 65' |
|
Zubkov O.
Visca E.
|
||
| Claudio Winck |
|
63' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 11
- 0 Sút cầu môn 1
- 65 Tấn công 90
- 42 Tấn công nguy hiểm 30
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Cản bóng 4
- 11 Đá phạt trực tiếp 23
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 310 Chuyền bóng 410
- 79% TL chuyền bóng thành công 85%
- 24 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 2
- 20 Đánh đầu 20
- 9 Đánh đầu thành công 11
- 25 Tắc bóng 14
- 4 Rê bóng 9
- 21 Quả ném biên 18
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 25 Tắc bóng thành công 14
- 10 Cắt bóng 5
- 41 Chuyền dài 40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.7 | 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 4 | 6.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 3.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12.7 | 14.3 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 64% | Kiểm soát bóng | 64% | 56.1% | Kiểm soát bóng | 60.9% |
KasimpasaTỷ lệ ghi/mất bànTrabzonspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 18
- 8
- 12
- 8
- 11
- 23
- 16
- 20
- 16
- 5
- 16
- 21
- 15
- 20
- 20
- 10
- 13
- 20
- 22
- 23
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Kasimpasa ( 37 Trận) | Trabzonspor ( 37 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 3 | 7 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 5 | 3 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-B | 4 | 4 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok