Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
Soriano J.
2
Marvel
5
Miquel I.
6


Aguilar Lopez G.
17
Garcia N.
24

Diawara A.
9

Rodriguez D.
7

Pena R.
10
Cruz J.
19

Campos G. D.
14

Lopez R.
9

Enrich S.
33

Luna D.
23


Sielva O.
16

Jesus Alvarez
20
Portillo F.
2

Toni Abad
4
Carrillo A.
5
Pina
14
Pulido J.
8
Martin J.
30

Dani Martín
12


Luís Asué
21
Campos A.
8

Cisse S.
11

Duk
22
S.Figueredo
31
Garrido J.
26
Guirao C.
23
Millan A.
20

Plano O.
4

Pulido R.
13
San Roman M.
3
R.Abajas
22

Michael Agbekpornu
24
E.Ugiagbe
17
Alonso J.
34
Aznar M.
15

Cantero A.
7

Escobar J.
6

Mier J.
21
Ojeda D.
1
Perez Juan
18

Enol Rodríguez
10
Seoane J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Leganes | SD Huesca | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
Pulido R.
Aguilar Lopez G.
|
|
89' | ||
Cisse S.
Rodriguez D.
|
|
89' | ||
| 86' |
|
Enol Rodríguez
Jesus Alvarez
|
||
| 82' |
|
Cantero A.
Luna D.
|
||
| 81' |
|
Michael Agbekpornu
Sielva O.
|
||
| Diawara A. |
|
79' | ||
| Luís Asué (Goal Disallowed - Handball) |
|
76' | ||
Luís Asué
Campos G. D.
|
|
72' | ||
Plano O.
Lopez R.
|
|
72' | ||
| 71' |
|
Escobar J.
Enrich S.
|
||
| Aguilar Lopez G. |
|
64' | ||
Duk
Pena R.
|
|
61' | ||
| 57' |
|
Sielva O. | ||
| 52' |
|
Dani Martín | ||
| 46' |
|
Mier J.
Toni Abad
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 10
- 2 Sút cầu môn 2
- 108 Tấn công 84
- 54 Tấn công nguy hiểm 38
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Cản bóng 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 428 Chuyền bóng 383
- 82% TL chuyền bóng thành công 78%
- 15 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 7
- 12 Rê bóng 3
- 25 Quả ném biên 15
- 8 Tắc bóng thành công 7
- 6 Cắt bóng 7
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 25 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.7 | Bàn thua | 2 | 1.9 | Bàn thua | 2.4 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 13 | 13.6 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 47% | 50% | Kiểm soát bóng | 46% |
LeganesTỷ lệ ghi/mất bànSD Huesca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 12
- 9
- 9
- 13
- 14
- 16
- 9
- 13
- 16
- 16
- 15
- 13
- 8
- 22
- 13
- 18
- 18
- 12
- 36
- 28
- 30
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Leganes ( 39 Trận) | SD Huesca ( 81 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 11 | 4 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 7 | 6 | 6 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT-H / FT-B | 2 | 5 | 3 | 6 |
| HT-B / FT-B | 6 | 4 | 6 | 16 |



Youtube
Tiktok