Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Cordoba C.F. 4-3-3
4-2-3-1
CD Mirandes
1
Alvarez I.
5

Bri D.
16

Gonzalez R.
15
Sintes X.
21
Albarran C.
19

Dalisson
8
Ruiz I.
24

Ortiz P.
10

Rodriganez J.
18


Adri Fuentes
23
Carracedo C.
10




Fernandez C.
20

Sia D.
28
Javi Hernández
30

S.El Jebari
16

Clua Oya S.
18

Bauza R.
27
Tamarit T.
22
Juan Gutiérrez
15
Cabello J.
3

Medrano F.
13
Juanpa
17


Adilson
4
Alex Martin
26
Arevalo A.
20
del Moral A.
25

Goti Lopez M.
14


Guardiola S.
11

Villodres K.
9
N.Obolskii
6
Percan
2
Vilarrasa I.
7


Theo Zidane
9
Siren Balde
48


Cura U.
31
Ale Gorrín
6

T.Helguera
19
Maras N.
8

Martin Luis A.
2

Novoa Ramos H.
4
Pascual M.
17

Perez P.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Cordoba C.F. | CD Mirandes | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| Guardiola S. |
|
90+3' | ||
Villodres K.
Adilson
|
|
90+1' | ||
| 90+1' |
|
Medrano F. | ||
| 84' |
|
Martin Luis A.
Bauza R.
|
||
| 84' |
|
Novoa Ramos H.
Fernandez C.
|
||
| 79' |
|
Fernandez C. | ||
| 78' |
|
Perez P.
S.El Jebari
|
||
Guardiola S.
Adri Fuentes
|
|
75' | ||
Adilson
Rodriganez J.
|
|
75' | ||
Goti Lopez M.
Dalisson
|
|
74' | ||
| Theo Zidane |
|
68' | ||
| 62' |
|
2 - 2 Fernandez C. (Kiến tạo: Cura U.) | ||
| 61' |
|
T.Helguera
Clua Oya S.
|
||
Theo Zidane
Gonzalez R.
|
|
61' | ||
| 56' |
|
2 - 1 Fernandez C. | ||
| Adri Fuentes 2 - 0 |
|
47' | ||
| 46' |
|
Cura U.
Sia D.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Ortiz P. |
|
43' | ||
| Bri D. 1 - 0 |
|
12' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 20 Sút bóng 13
- 10 Sút cầu môn 3
- 92 Tấn công 71
- 55 Tấn công nguy hiểm 24
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Cản bóng 4
- 15 Đá phạt trực tiếp 17
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 433 Chuyền bóng 294
- 84% TL chuyền bóng thành công 72%
- 18 Phạm lỗi 15
- 3 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 8
- 10 Tắc bóng 6
- 7 Rê bóng 10
- 20 Quả ném biên 24
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng thành công 6
- 8 Cắt bóng 8
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 35 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 | 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 3.3 | Bàn thua | 1.7 | 2.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 12.7 | Phạt góc | 5.7 | 8.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 12.7 | 15 | Phạm lỗi | 14 |
| 66% | Kiểm soát bóng | 54% | 60.2% | Kiểm soát bóng | 44% |
Cordoba C.F.Tỷ lệ ghi/mất bànCD Mirandes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 9
- 12
- 15
- 9
- 12
- 26
- 16
- 9
- 16
- 12
- 15
- 9
- 25
- 22
- 11
- 21
- 12
- 14
- 16
- 26
- 22
- 14
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Cordoba C.F. ( 73 Trận) | CD Mirandes ( 77 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 4 | 10 | 6 |
| HT-H / FT-T | 3 | 6 | 8 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT-H / FT-H | 7 | 7 | 6 | 5 |
| HT-B / FT-H | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 6 | 3 | 8 |
| HT-B / FT-B | 6 | 10 | 7 | 11 |



Youtube
Tiktok