Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Real Valladolid 4-4-2
4-4-2
Las Palmas
13
Guilherme Fernandes
3
Lopez G. B.
4

Torres D.
15
Tomeo P.
14

Alejo I.
11

Ndiaye A.
21

Ponceau J.
24

Juric S.
22

Peter
18

Delgado J.
10

Marcos Andre
14

Fuster M.
25

M.Luković
22

Garcia Mejias A.
16
Amatucci L.
20


Concepcion R. K.
24


Pejino
2

Marvin
6
Sergio Barcia
3

Marmol M.
5
Clemente E.
1
Horkas D.
1
Aceves A.
12
Alani I.
19

Arnuncio A.
17

Biuk S.
7
Canos S.
20

I.Cantalejo
36

Dominguez M.
23
M.Jaouab
6

Lachuer M.
16
Mario Maroto
5
Sanchez J.
2
Trilli
4
Alex Suarez
11
Cardona M.
13
Churripi
8

Gil I.
26

Iñaki González
23
Gutierrez C.
15
Herzog J.
10

Jese
7
Mata J.
35
Adri Suarez
21

Viera J.
17

Viti
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Real Valladolid | Las Palmas | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 86' |
|
Marvin | ||
| Juric S. |
|
84' | ||
Lachuer M.
Peter
|
|
82' | ||
Dominguez M.
Ponceau J.
|
|
82' | ||
| Alejo I. |
|
79' | ||
| 75' |
|
Viera J.
Fuster M.
|
||
| 75' |
|
Jese
M.Luković
|
||
Arnuncio A.
Marcos Andre
|
|
72' | ||
Biuk S.
Ndiaye A.
|
|
63' | ||
| 63' |
|
Iñaki González
Concepcion R. K.
|
||
| 54' |
|
Viti
Pejino
|
||
| Torres D. |
|
53' | ||
| 46' |
|
Gil I.
Garcia Mejias A.
|
||
I.Cantalejo
Delgado J.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 28' |
|
Marmol M. | ||
| 13' |
|
0 - 1 Pejino (Kiến tạo: Concepcion R. K.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 22 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 4
- 119 Tấn công 75
- 67 Tấn công nguy hiểm 14
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 9 Cản bóng 4
- 11 Đá phạt trực tiếp 23
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 442 Chuyền bóng 355
- 82% TL chuyền bóng thành công 75%
- 23 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 4
- 5 Tắc bóng 10
- 9 Rê bóng 4
- 18 Quả ném biên 13
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 6 Tắc bóng thành công 10
- 11 Cắt bóng 16
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 25 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 | 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 19 | Phạm lỗi | 15 | 17.6 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 53.3% | 55.7% | Kiểm soát bóng | 57.1% |
Real ValladolidTỷ lệ ghi/mất bànLas Palmas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 5
- 15
- 20
- 12
- 8
- 19
- 12
- 16
- 20
- 14
- 12
- 29
- 23
- 15
- 7
- 16
- 11
- 14
- 22
- 19
- 29
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Real Valladolid ( 13 Trận) | Las Palmas ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 2 | 0 |



Youtube
Tiktok