Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Valencia 4-4-2
4-2-3-1
Rayo Vallecano
1
6.9
Dimitrievski S.
14
6.6Gaya J.
24
6.7
Comert E.
5
7.2
Tarrega C.
20

5.4Saravia Renzo
11
6.3
Rioja L.
2
6.6
Rodriguez G.
18
6.2Pepelu
16
7.6Noguerol L. D.
8

7.5Guerra J.
9
5.9Duro H.
11



5.8Nteka R.
21
6.1Perez F.
4
6.7
Diaz P.
22
6.9
Espino A.
23
6.1Valentin O.
15

8.2Gumbau G.
20
6.8Balliu I.
24
7.6Lejeune F.
32
7.2
Mendy N.
3
6.2
Chavarria P.
13
5.9
Batalla A.
17
5.9Ramazani L.
6
6.0Sadiq U.
21
6.1Vazquez J.
4
6.8Nunez U.
23
6.3Ugrinic F.
22
Santamaria B.
7
Danjuma A.
10
Almeida A.
12
Correia T.
25
Agirrezabala J.
26
Iranzo R.
19
Raba D.
9
5.9Alemao
2
6.0Ratiu A.
6
6.6Ciss P.
19
6.1de Frutos J.
17
6.2Lopez U.
8
Trejo O.
16
Mumin A.
33
Vertrouwd J.
14
Martin C.
10
Camello S.
1
Cardenas D.
30
Gil J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Valencia | Rayo Vallecano | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 73' |
|
Ratiu A.
Balliu I.
|
||
| 67' |
|
Lopez U.
Gumbau G.
|
||
Vazquez J.
Gaya J.
|
|
63' | ||
Ramazani L.
Guerra J.
|
|
61' | ||
Ugrinic F.
Pepelu
|
|
61' | ||
Sadiq U.
Duro H.
|
|
61' | ||
| 60' |
|
Alemao
Nteka R.
|
||
| 60' |
|
de Frutos J.
Perez F.
|
||
| 60' |
|
Ciss P.
Valentin O.
|
||
| 56' |
|
Nteka R. | ||
| HT 1-1 | ||||
| Noguerol L. D. (Kiến tạo: Guerra J.) 1 - 1 |
|
40' | ||
Nunez U.
Saravia Renzo
|
|
32' | ||
| 20' |
|
0 - 1 Lejeune F. (Kiến tạo: Gumbau G.) | ||
| 8' |
|
Nteka R. | ||
| Saravia Renzo |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 6
- 3 Sút cầu môn 3
- 117 Tấn công 93
- 46 Tấn công nguy hiểm 42
- 4 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Cản bóng 2
- 20 Đá phạt trực tiếp 8
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 445 Chuyền bóng 406
- 80% TL chuyền bóng thành công 78%
- 9 Phạm lỗi 20
- 1 Việt vị 2
- 5 Đánh đầu 1
- 17 Đánh đầu thành công 17
- 2 Cứu thua 2
- 5 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 9
- 31 Quả ném biên 17
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng thành công 22
- 10 Cắt bóng 17
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 1
- 31 Chuyền dài 30
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 | 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 0.3 | 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 17 | 12.2 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 51.3% | 47% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
ValenciaTỷ lệ ghi/mất bànRayo Vallecano
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 2
- 13
- 7
- 2
- 18
- 16
- 7
- 30
- 15
- 19
- 22
- 17
- 18
- 11
- 22
- 17
- 21
- 13
- 30
- 22
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Valencia ( 73 Trận) | Rayo Vallecano ( 73 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 2 | 4 | 6 |
| HT-H / FT-T | 8 | 4 | 7 | 5 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 7 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 5 | 8 | 5 |
| HT-B / FT-H | 3 | 6 | 3 | 2 |
| HT-T / FT-B | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-B | 5 | 4 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-B | 3 | 14 | 3 | 12 |



Youtube
Tiktok