Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Barcelona 4-2-3-1
4-2-3-1
Real Madrid
13
7.2Garcia J.
2
6.5
Cancelo J.
18
7.3
Martin G.
5
7.1
Cubarsi P.
24
7.1
E.Garcia
8
6.7
Pedri
6
6.7Gavi
16
6.5Fermín
20


6.8Olmo D.
14

7.3Rashford M.
7

7.6Torres F.
16
5.8Gonzalo
21
6.7Diaz B.
5
5.8Bellingham J.
7
5.9
Vinicius Junior
6

6.3Camavinga E.
14
6.5
Tchouameni A.
12
6.7Alexander-Arnold T.
17
5.7R.Asencio
22
5.8
Rudiger A.
20
6.0
Garcia F.
1
7.0
Courtois T.
11

6.3Raphinha
21
6.6de Jong F.
9
6.2Lewandowski R.
3
6.0Balde A.
22
6.0Bernal M.
23
Kounde J.
25
Szczesny W.
17
Casado M.
19
Bardghji R.
4
Araujo R.
33
Eder Aller
42
Espart X.
30
5.9Mastantuono
38
5.9Cesar Palacios
45
6.3Pitarch Pinar T.
4
Alaba D.
18
Alvaro Carreras
24
D.Huijsen
13
Lunin A.
43
S.Mestre
35
David Jimenez
28
Jorge Cestero Sancho
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Barcelona | Real Madrid | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Balde A.
Fermín
|
|
88' | ||
| 81' |
|
Alexander-Arnold T. | ||
| Raphinha |
|
81' | ||
| 79' |
|
Mastantuono
Diaz B.
|
||
| 79' |
|
Cesar Palacios
Gonzalo
|
||
Lewandowski R.
Torres F.
|
|
77' | ||
Bernal M.
Gavi
|
|
77' | ||
| 70' |
|
Pitarch Pinar T.
Camavinga E.
|
||
Raphinha
Rashford M.
|
|
64' | ||
de Jong F.
Olmo D.
|
|
64' | ||
| 55' |
|
Bellingham J. | ||
| 52' |
|
R.Asencio | ||
| Olmo D. |
|
52' | ||
| HT 2-0 | ||||
| 40' |
|
Camavinga E. | ||
| Torres F. (Kiến tạo: Olmo D.) 2 - 0 |
|
18' | ||
| Rashford M. 1 - 0 |
|
9' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 4
- 10 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 1
- 91 Tấn công 61
- 32 Tấn công nguy hiểm 32
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 18
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 527 Chuyền bóng 394
- 92% TL chuyền bóng thành công 87%
- 18 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 1
- 8 Đánh đầu 14
- 6 Đánh đầu thành công 5
- 1 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 3
- 1 Rê bóng 9
- 10 Quả ném biên 11
- 7 Tắc bóng thành công 7
- 5 Cắt bóng 3
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 23 Chuyền dài 32
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 2.6 | Bàn thắng | 2 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.7 | 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.3 | 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 5 | Phạt góc | 7 | 5.7 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 9.2 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 68.7% | Kiểm soát bóng | 59% | 65.6% | Kiểm soát bóng | 54% |
BarcelonaTỷ lệ ghi/mất bànReal Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 18
- 5
- 14
- 17
- 7
- 5
- 21
- 16
- 37
- 33
- 14
- 22
- 7
- 10
- 21
- 11
- 11
- 15
- 18
- 22
- 18
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Barcelona ( 72 Trận) | Real Madrid ( 72 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 22 | 10 | 20 | 12 |
| HT-H / FT-T | 9 | 11 | 7 | 7 |
| HT-B / FT-T | 0 | 5 | 3 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 3 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 5 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok