Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
13
6.5
Ryan M.
23
7.3Sanchez M.
2
7.5
Moreno M.
4
7.1De La Fuente A.
22
7.6
Toljan J.
14
7.3Raghouber U.
9

6.5Romero I.
10
6.3Martinez P.
8
6.7Olasagasti J.
26

6.8Tunde K.
19



7.0Espi C.
19

5.9Vazquez L.
23
6.6Adrián Liso
5
6.5
Milla L.
2

6.7Djene
10
6.3
Satriano M.
17

6.3Kiko
3
6.8Abqar A.
22
6.2Duarte D.
24


5.6Romero Z.
21
6.6
Iglesias J.
13
2
8.2
8.2Soria D.
21
6.1K.Etta Eyong
16
6.6Arriaga K.
17
6.1Garcia V.
24
6.4Alvarez C.
3
6.1A.Matturro
6
Varela Pampin D.
20
Rey O.
18
Losada I.
1
Pablo Campos
55
Tai Abed
27
Cortes P.
29
Nacho Pérez
20
5.7Birmancevic V.
6
6.6Martin M.
15
6.0Sebastian Boselli
11
6.0Kamara A.
26
6.0Davinchi
12
Nyom A.
1
Letacek J.
16
Rico D.
14
Javier Munoz
18
Alex
44
Riquelme A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Levante | Getafe | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| Romero I. |
|
90+2' | ||
| Romero I. |
|
90+1' | ||
| 90+1' |
|
Romero Z. | ||
A.Matturro
Espi C.
|
|
87' | ||
| 87' |
|
Sebastian Boselli
Djene
|
||
| 86' |
|
Kamara A.
Kiko
|
||
| Espi C. (Kiến tạo: Sanchez M.) 1 - 0 |
|
83' | ||
| 80' |
|
Kiko | ||
K.Etta Eyong
Tunde K.
|
|
79' | ||
Garcia V.
Olasagasti J.
|
|
79' | ||
| 78' |
|
Romero Z. | ||
| 78' |
|
Duarte D. | ||
| 70' |
|
Birmancevic V.
Adrián Liso
|
||
| 70' |
|
Davinchi
Abqar A.
|
||
Arriaga K.
Raghouber U.
|
|
63' | ||
Alvarez C.
Martinez P.
|
|
63' | ||
| De La Fuente A. |
|
61' | ||
| 58' |
|
Djene | ||
| 55' |
|
Martin M.
Vazquez L.
|
||
| 46' |
|
Vazquez L. | ||
| HT 0-0 | ||||
| Espi C. |
|
11' | ||
| Espi C. (Red card overturned) |
|
8' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 6
- 0 Thẻ đỏ 1
- 22 Sút bóng 5
- 4 Sút cầu môn 1
- 107 Tấn công 83
- 54 Tấn công nguy hiểm 25
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 8 Cản bóng 2
- 22 Đá phạt trực tiếp 12
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 398 Chuyền bóng 233
- 77% TL chuyền bóng thành công 65%
- 12 Phạm lỗi 24
- 1 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 27
- 23 Đánh đầu thành công 16
- 1 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Rê bóng 5
- 19 Quả ném biên 17
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Tắc bóng thành công 16
- 11 Cắt bóng 15
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 33 Chuyền dài 21
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.6 | Bàn thua | 0.5 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 15.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 14 | 12.9 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 40% | Kiểm soát bóng | 33.3% | 42.5% | Kiểm soát bóng | 33.6% |
LevanteTỷ lệ ghi/mất bànGetafe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 2
- 17
- 14
- 12
- 10
- 9
- 8
- 7
- 25
- 19
- 17
- 20
- 23
- 13
- 17
- 12
- 20
- 11
- 17
- 30
- 15
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Levante ( 30 Trận) | Getafe ( 68 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 3 | 6 | 5 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 4 | 7 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 0 | 7 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 8 | 4 |
| HT-B / FT-B | 4 | 5 | 5 | 13 |



Youtube
Tiktok