Bet365 phạt góc
Chi tiết
Atletico Madrid 4-4-2
4-2-3-1
Barcelona
1
7.3Musso J.
23


5.3Gonzalez N.
15


6.7Lenglet C.
24
6.6Le Normand R.
16
7.1Molina N.
11
6.7
Almada T.
21
6.4
Vargas O.
6

6.1Koke
20

6.9Simeone G.
10
6.6Baena A.
7
6.4Griezmann A.
20
7.6Olmo D.
10
8.4Yamal L.
16

6.2Fermín
14

7.6Rashford M.
24
6.3E.Garcia
8
7.0
Pedri
4
6.0Araujo R.
5
6.9
Cubarsi P.
18

6.3Martin G.
2
7.4
Cancelo J.
13
6.3
Garcia J.
3
6.5Ruggeri M.
9
5.7Sorloth A.
2
6.5Gimenez J. M.
47
5.9Javi Morcillo
28

5.7Seidu T.
19
Julian Alvarez
22
Lookman A.
40
Aleksa Puric
17
Hancko D.
31
Esquivel S.
32
Javier Bonar
34
Diaz J.
23
6.5Kounde J.
9

6.8Lewandowski R.
7
6.6Torres F.
6
6.2Gavi
22

6.1Bernal M.
25
Szczesny W.
3
Balde A.
17
Casado M.
19
Bardghji R.
43
Marques T.
33
Eder Aller
42
Espart X.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Atletico Madrid | Barcelona | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| Seidu T. |
|
90+2' | ||
| 87' |
|
1 - 2 Lewandowski R. | ||
| 79' |
|
Lewandowski R.
Rashford M.
|
||
| 78' |
|
Gavi
E.Garcia
|
||
Seidu T.
Lenglet C.
|
|
68' | ||
| 62' |
|
Kounde J.
Bernal M.
|
||
Javi Morcillo
Griezmann A.
|
|
61' | ||
Gimenez J. M.
Baena A.
|
|
61' | ||
Sorloth A.
Simeone G.
|
|
61' | ||
| Lenglet C. |
|
53' | ||
| 50' |
|
Martin G. | ||
| Musso J. |
|
50' | ||
| 46' |
|
Martin G. | ||
Ruggeri M.
Koke
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Torres F.
Fermín
|
||
| HT 1-1 | ||||
| Gonzalez N. |
|
45+6' | ||
| Gonzalez N. (Yellow card cancelled) |
|
45+3' | ||
| Koke |
|
45' | ||
| Molina N. |
|
45' | ||
| 45' |
|
Fermín | ||
| 42' |
|
1 - 1 Rashford M. (Kiến tạo: Olmo D.) | ||
| 40' |
|
Bernal M.
Araujo R.
|
||
| Simeone G. (Kiến tạo: Lenglet C.) 1 - 0 |
|
39' | ||
| Gonzalez N. |
|
22' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 9
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 6 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 6 Sút bóng 22
- 2 Sút cầu môn 8
- 55 Tấn công 124
- 22 Tấn công nguy hiểm 76
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Cản bóng 7
- 11 Đá phạt trực tiếp 15
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 307 Chuyền bóng 631
- 80% TL chuyền bóng thành công 92%
- 15 Phạm lỗi 11
- 4 Việt vị 3
- 10 Đánh đầu 16
- 4 Đánh đầu thành công 9
- 6 Cứu thua 1
- 19 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 16
- 13 Quả ném biên 18
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 30 Tắc bóng thành công 7
- 6 Cắt bóng 5
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 21 Chuyền dài 24
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 4.3 | 2.5 | Bàn thắng | 2.6 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 | 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 4.6 | Phạt góc | 6.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 8.9 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 61.7% | 50.5% | Kiểm soát bóng | 66.4% |
Atletico MadridTỷ lệ ghi/mất bànBarcelona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 10
- 10
- 23
- 18
- 12
- 17
- 16
- 11
- 19
- 12
- 23
- 16
- 17
- 23
- 6
- 15
- 21
- 12
- 10
- 16
- 17
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Atletico Madrid ( 67 Trận) | Barcelona ( 67 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 4 | 20 | 9 |
| HT-H / FT-T | 11 | 7 | 9 | 9 |
| HT-B / FT-T | 3 | 1 | 0 | 5 |
| HT-T / FT-H | 0 | 4 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-H | 4 | 6 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 5 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 1 | 5 |



Youtube
Tiktok