Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Real Madrid 4-2-3-1
5-4-1
Getafe
1
6.3
Courtois T.
18
6.6Alvaro Carreras
4
6.3Alaba D.
22
6.5
Rudiger A.
12
6.1Alexander-Arnold T.
45
6.3Pitarch Pinar T.
14

6.3Tchouameni A.
7
6.8Vinicius Junior
15
7.4Guler A.
8
6.1
Valverde F.
16
6.5
Gonzalo
19
6.2Vazquez L.
17

6.2Kiko
5
7.0
Milla L.
8

7.8Arambarri M.
10


7.8Satriano M.
21
7.4
Iglesias J.
15
6.6
Sebastian Boselli
22
6.9
Duarte D.
24
7.0
Romero Z.
16
6.5Rico D.
13
8.7
Soria D.
30

6.7Mastantuono
11
6.6Rodrygo
21
6.2Diaz B.
2
6.2Carvajal D.
24

6.3D.Huijsen
23
0.0
Mendy F.
13
0.0
Lunin A.
20
0.0
Garcia F.
43
0.0
S.Mestre
38
0.0
Cesar Palacios
28
0.0
Jorge Cestero Sancho
37
0.0
Angel M.
3
6.0Abqar A.
6
6.1Martin M.
23


6.2Adrián Liso
12
0.0
Nyom A.
1
0.0
Letacek J.
20
0.0
Birmancevic V.
18
0.0
Alex
14
0.0
Javier Munoz
41
0.0
Montes J.
44
0.0
Riquelme A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Real Madrid | Getafe | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+6' |
|
Adrián Liso | ||
| Mastantuono |
|
90+4' | ||
| Alvaro Carreras |
|
90+3' | ||
| Vinicius Junior |
|
90+3' | ||
| 90+1' |
|
Abqar A.
Satriano M.
|
||
Diaz B.
Tchouameni A.
|
|
87' | ||
| 84' |
|
Satriano M. | ||
| 79' |
|
Adrián Liso | ||
| Tchouameni A. |
|
71' | ||
Mastantuono
Guler A.
|
|
69' | ||
| 69' |
|
Martin M.
Vazquez L.
|
||
| D.Huijsen |
|
68' | ||
| 64' |
|
Rico D. | ||
| 58' |
|
Adrián Liso
Kiko
|
||
Carvajal D.
Alexander-Arnold T.
|
|
55' | ||
D.Huijsen
Alaba D.
|
|
55' | ||
Rodrygo
Pitarch Pinar T.
|
|
55' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 39' |
|
0 - 1 Satriano M. (Kiến tạo: Arambarri M.) | ||
| 35' |
|
Arambarri M. | ||
| 8' |
|
Kiko | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 6
- 1 Thẻ đỏ 1
- 18 Sút bóng 9
- 7 Sút cầu môn 3
- 152 Tấn công 75
- 64 Tấn công nguy hiểm 29
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Cản bóng 4
- 17 Đá phạt trực tiếp 11
- 77% TL kiểm soát bóng 23%
- 79% TL kiểm soát bóng(HT) 21%
- 675 Chuyền bóng 200
- 90% TL chuyền bóng thành công 64%
- 11 Phạm lỗi 17
- 0 Việt vị 1
- 26 Đánh đầu 32
- 20 Đánh đầu thành công 9
- 2 Cứu thua 7
- 13 Tắc bóng 21
- 5 Số lần thay người 3
- 15 Rê bóng 5
- 23 Quả ném biên 18
- 13 Tắc bóng thành công 21
- 4 Cắt bóng 9
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 21 Chuyền dài 25
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 2.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.7 | 6.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 15.3 | 11 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 38.3% | 58.8% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
Real MadridTỷ lệ ghi/mất bànGetafe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 2
- 5
- 13
- 19
- 10
- 5
- 8
- 16
- 25
- 31
- 19
- 20
- 23
- 15
- 16
- 10
- 23
- 15
- 16
- 25
- 12
- 26
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Real Madrid ( 63 Trận) | Getafe ( 63 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 18 | 12 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-T | 7 | 5 | 4 | 7 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 4 | 7 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 8 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 5 | 12 |



Youtube
Tiktok