Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Barcelona 4-2-3-1
4-2-3-1
Atletico Madrid
13
6.5
Garcia J.
3
7.3Balde A.
18
7.3Martin G.
5
6.7
Cubarsi P.
23
7.2
Kounde J.
8

8.0Pedri
24
6.7
E.Garcia
11

7.6Raphinha
20

7.5Olmo D.
10
7.9Yamal L.
9

5.8Lewandowski R.
19
6.1
Julian Alvarez
20
6.2Simeone G.
23
6.0Gonzalez N.
10




7.3Baena A.
8
5.9
Barrios P.
5
6.2Johnny
16
6.7Molina N.
2
5.8
Gimenez J. M.
15
6.5
Lenglet C.
17
6.5
Hancko D.
13
6.2
Oblak J.
15
6.1Christensen A.
17
6.2Casado M.
27
6.2Fernandez P.
7

6.9Torres F.
14
6.5Rashford M.
25
Szczesny W.
22
Bernal M.
26
Torrents J.
28
Bardghji R.
31
Kochen D.
43
Marques T.
11
5.9Almada T.
7
5.7Griezmann A.
9
5.9Sorloth A.
6

5.9Koke
4
5.9Gallagher C.
1
Musso J.
22
Raspadori G.
3
Ruggeri M.
12
Martin C.
18
Pubill M.
31
Esquivel S.
21
Galan J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Barcelona | Atletico Madrid | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Torres F. (Kiến tạo: Balde A.) 3 - 1 |
|
90+5' | ||
Christensen A.
Yamal L.
|
|
88' | ||
| 75' |
|
Griezmann A.
Koke
|
||
Fernandez P.
Pedri
|
|
73' | ||
Casado M.
Raphinha
|
|
73' | ||
Rashford M.
Lewandowski R.
|
|
67' | ||
Torres F.
Olmo D.
|
|
66' | ||
| Olmo D. 2 - 1 |
|
65' | ||
| 63' |
|
Sorloth A.
Simeone G.
|
||
| 62' |
|
Almada T.
Baena A.
|
||
| 46' |
|
Gallagher C.
Gonzalez N.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| Martin G. |
|
45+1' | ||
| 41' |
|
Baena A. | ||
| Lewandowski R. |
|
36' | ||
| Raphinha (Kiến tạo: Pedri) 1 - 1 |
|
26' | ||
| 20' |
|
Baena A. (Goal awarded) | ||
| 19' |
|
0 - 1 Baena A. (Kiến tạo: Molina N.) | ||
| 14' |
|
Koke
Johnny
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 19 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 2
- 98 Tấn công 95
- 55 Tấn công nguy hiểm 38
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Cản bóng 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 12
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
- 561 Chuyền bóng 386
- 86% TL chuyền bóng thành công 79%
- 12 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 4
- 14 Đánh đầu 18
- 8 Đánh đầu thành công 8
- 1 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 8
- 5 Số lần thay người 5
- 18 Rê bóng 6
- 18 Quả ném biên 23
- 18 Tắc bóng thành công 18
- 9 Cắt bóng 10
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 2 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 37
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.7 | 2.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 3.3 | Phạt góc | 7 | 5.2 | Phạt góc | 7.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 9.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 60.7% | Kiểm soát bóng | 53% | 63.8% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
BarcelonaTỷ lệ ghi/mất bànAtletico Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 22
- 21
- 14
- 10
- 7
- 16
- 14
- 21
- 15
- 26
- 11
- 17
- 8
- 7
- 14
- 14
- 15
- 9
- 20
- 20
- 29
- 16
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Barcelona ( 52 Trận) | Atletico Madrid ( 52 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 15 | 6 | 10 | 3 |
| HT-H / FT-T | 6 | 7 | 8 | 6 |
| HT-B / FT-T | 0 | 5 | 3 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 3 | 0 | 4 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 1 | 4 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok