Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
13
6.6
Dmitrovic M.
22
7.2
Romero C.
6
6.5
Cabrera L.
5
6.1
Calero F.
23
6.4
El Hilali O.
10
6.4Lozano P.
4
6.1
Urko G.
11
6.2Milla P.
8
6.8Exposito
24
6.5Dolan T.
9
6.8Roberto Fernández
7
5.7Torres F.
10
7.6
Yamal L.
11
6.1Raphinha
14
6.2Rashford M.
24
7.7
E.Garcia
21
6.7
de Jong F.
23
8.2Kounde J.
5
7.2
Cubarsi P.
18
6.9Martin G.
3
7.3
Balde A.
13
8.7Garcia J.
7
5.9Puado J.
19
5.8Garcia K.
17
6.1Pages J. C.
14
5.8Terrats R.
38
Riedel C.
15
Rubio M.
12
Salinas J.
2
Sanchez R.
1
Fortuno A.
20
Roca A.
16
Koleosho L.
28
Gomez F.
9

6.9Lewandowski R.
20

7.4Olmo D.
8
6.5Pedri
16
2
8.0

8.0Fermín
1
ter Stegen M.
25
Szczesny W.
17
Casado M.
22
Bernal M.
26
Torrents J.
27
Fernandez P.
28
Bardghji R.
43
Marques T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Espanyol | Barcelona | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90' |
|
0 - 2 Lewandowski R. (Kiến tạo: Fermín) | ||
| 86' |
|
0 - 1 Olmo D. (Kiến tạo: Fermín) | ||
Terrats R.
Dolan T.
|
|
82' | ||
Puado J.
Milla P.
|
|
82' | ||
| Lozano P. |
|
77' | ||
Garcia K.
Roberto Fernández
|
|
75' | ||
| 64' |
|
Lewandowski R.
Torres F.
|
||
| 64' |
|
Pedri
Martin G.
|
||
| 64' |
|
Olmo D.
Raphinha
|
||
Pages J. C.
Exposito
|
|
60' | ||
| 46' |
|
Fermín
Rashford M.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 7
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 14 Sút bóng 15
- 7 Sút cầu môn 6
- 66 Tấn công 106
- 29 Tấn công nguy hiểm 53
- 1 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Cản bóng 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 10
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
- 250 Chuyền bóng 559
- 72% TL chuyền bóng thành công 88%
- 10 Phạm lỗi 14
- 4 Việt vị 2
- 17 Đánh đầu 15
- 7 Đánh đầu thành công 9
- 4 Cứu thua 6
- 11 Tắc bóng 7
- 4 Số lần thay người 4
- 8 Rê bóng 11
- 16 Quả ném biên 16
- 18 Tắc bóng thành công 18
- 10 Cắt bóng 9
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 2
- 18 Chuyền dài 16
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 | 1.1 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 0 | 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 | 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 11 | 5.3 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15 | Phạm lỗi | 7.3 | 14.4 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 38.7% | Kiểm soát bóng | 81% | 44.3% | Kiểm soát bóng | 68.2% |
EspanyolTỷ lệ ghi/mất bànBarcelona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 17
- 8
- 16
- 7
- 10
- 8
- 19
- 14
- 18
- 22
- 27
- 23
- 15
- 22
- 5
- 14
- 15
- 17
- 8
- 28
- 22
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Espanyol ( 55 Trận) | Barcelona ( 56 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 2 | 15 | 8 |
| HT-H / FT-T | 7 | 5 | 8 | 7 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 5 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 5 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 10 | 1 | 4 |



Youtube
Tiktok