Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Rayo Vallecano 4-1-4-1
4-2-3-1
Valencia
13
5.7
Batalla A.
3
6.7
Chavarria P.
32

7.1Mendy N.
24
6.7
Lejeune F.
2
7.4
Ratiu A.
23
6.4
Valentin O.
18

7.0Garcia A.
15
8.2Gumbau G.
17
6.4Lopez U.
21
6.5Perez F.
19
6.0de Frutos J.
9
6.5Duro H.
11
6.1Rioja L.
10
7.1
Almeida A.
16

7.5Noguerol L. D.
8
5.9Guerra J.
18
7.1Pepelu
12
6.2Correia T.
5
7.0Tarrega C.
3
7.3Copete J.
14
6.5
Gaya J.
25
7.4
Agirrezabala J.
20
6.0Balliu I.
9

5.8Alemao
5
6.0Luiz Felipe
10
6.0Camello S.
22
5.9Espino A.
33
Vertrouwd J.
1
Cardenas D.
40
Molina A.
28
Becerra S.
15
6.0Beltran L.
22
6.0Santamaria B.
7
6.3Danjuma A.
19
6.0Raba D.
23
6.0Ugrinic F.
20
Foulquier D.
1
Dimitrievski S.
13
Rivero C.
26
Iranzo R.
27
Otorbi D.
21
Vazquez J.
24
Comert E.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Rayo Vallecano | Valencia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Alemao |
|
90+5' | ||
| 90+1' |
|
Raba D.
Noguerol L. D.
|
||
| 90+1' |
|
Santamaria B.
Pepelu
|
||
Camello S.
Garcia A.
|
|
90+1' | ||
Luiz Felipe
Mendy N.
|
|
83' | ||
Balliu I.
de Frutos J.
|
|
83' | ||
| 74' |
|
Beltran L.
Duro H.
|
||
| 74' |
|
Ugrinic F.
Rioja L.
|
||
| 71' |
|
Correia T. | ||
Espino A.
Perez F.
|
|
69' | ||
Alemao
Lopez U.
|
|
69' | ||
| 64' |
|
1 - 1 Noguerol L. D. | ||
| 57' |
|
Danjuma A.
Guerra J.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Mendy N. (Kiến tạo: Gumbau G.) 1 - 0 |
|
37' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 5
- 7 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 19 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 2
- 93 Tấn công 86
- 51 Tấn công nguy hiểm 54
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Cản bóng 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 441 Chuyền bóng 350
- 84% TL chuyền bóng thành công 81%
- 11 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 4
- 10 Đánh đầu thành công 11
- 1 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng 6
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Rê bóng 5
- 28 Quả ném biên 27
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 15 Tắc bóng thành công 10
- 8 Cắt bóng 5
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 38 Chuyền dài 32
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 5.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 12 | 14 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 46% | 56.3% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Rayo VallecanoTỷ lệ ghi/mất bànValencia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 17
- 2
- 15
- 10
- 5
- 16
- 23
- 10
- 11
- 24
- 9
- 30
- 22
- 21
- 15
- 20
- 17
- 13
- 25
- 17
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Rayo Vallecano ( 51 Trận) | Valencia ( 51 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 5 | 6 | 1 |
| HT-H / FT-T | 5 | 5 | 6 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 4 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-H | 5 | 4 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 2 | 5 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 6 | 3 | 10 |



Youtube
Tiktok