Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
13
7.4
Soria D.
12
7.4Nyom A.
2
6.8Djene
22
7.1
Duarte D.
21
6.8
Iglesias J.
18
6.3Alex
8
7.8Arambarri M.
5
7.4Milla L.
17

6.9Kiko
9
6.1Mayoral B.
23
6.3
Adrián Liso
20
6.6
Rodriguez A.
9
6.1Andre Silva
19
6.2Diangana G.
14
6.5
Febas A.
16
6.2Martim Neto
39
6.4H.Fort
15
6.7
Álvaro Núñez
22
6.8
Affengruber D.
21
6.4
Petrot L.
11
6.4Valera G.
13
6.7
Pena I.
4
6.1Neyou Y.
16
6.0Rico D.
14
5.9Javier Munoz
11
6.1Kamara A.
1
Letacek J.
7
Juanmi
37
Jose Perez
32
Laso L.
34
Solozabal H.
20
Coba Gomez da Costa
41
Montes J.
8

6.3Aguado Pallares M.
10
5.9Mir R.
3
6.5Pedrosa A.
30

6.0Rodri Mendoza
7
5.9Yago Santiago
5
Redondo Solari F.
1
Dituro M.
6
Bigas P.
4
Diaby B.
18
Chetauya J.
45
Iturbe
32
Boayar A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Getafe | Elche | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Neyou Y.
Mayoral B.
|
|
90' | ||
| 86' |
|
Aguado Pallares M. | ||
Javier Munoz
Kiko
|
|
80' | ||
Kamara A.
Alex
|
|
80' | ||
| Djene |
|
78' | ||
| 73' |
|
Rodri Mendoza | ||
| 72' |
|
Yago Santiago
Valera G.
|
||
| 71' |
|
Mir R.
Andre Silva
|
||
Rico D.
Nyom A.
|
|
65' | ||
| 64' |
|
Pedrosa A.
H.Fort
|
||
| 61' |
|
Aguado Pallares M.
Martim Neto
|
||
| Arambarri M. (Kiến tạo: Kiko) 1 - 0 |
|
56' | ||
| 46' |
|
Rodri Mendoza
Diangana G.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Milla L. |
|
43' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 9
- 6 Sút cầu môn 4
- 85 Tấn công 79
- 39 Tấn công nguy hiểm 34
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Cản bóng 2
- 11 Đá phạt trực tiếp 18
- 34% TL kiểm soát bóng 66%
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 256 Chuyền bóng 532
- 69% TL chuyền bóng thành công 85%
- 18 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 9
- 14 Đánh đầu thành công 14
- 4 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 8
- 4 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 6
- 29 Quả ném biên 22
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 4 Cắt bóng 10
- 7 Tạt bóng thành công 6
- 1 Kiến tạo 0
- 22 Chuyền dài 31
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 2 | 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 | 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 9.3 | Phạt góc | 2 | 5.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 15.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 44.1% | Kiểm soát bóng | 61.8% |
GetafeTỷ lệ ghi/mất bànElche
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 14
- 20
- 20
- 14
- 16
- 15
- 12
- 14
- 11
- 20
- 7
- 23
- 19
- 5
- 12
- 26
- 11
- 12
- 10
- 11
- 26
- 25
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Getafe ( 51 Trận) | Elche ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 3 | 6 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 6 | 0 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 4 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 4 | 10 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok