Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Atletico Madrid 5-3-2
4-2-3-1
Real Oviedo
13
7.1
Oblak J.
23
6.6Gonzalez N.
17
7.5Hancko D.
15
6.9
Lenglet C.
18
7.3
Pubill M.
16
6.5
Molina N.
10
6.9Baena A.
6
6.5Koke
4
6.9
Gallagher C.
9
2
8.3

8.3Sorloth A.
7
6.6Griezmann A.
23
6.3Rondon S.
10
6.6Hassan H.
8
6.8Cazorla S.
9
7.2
Vinas F.
11
5.8Colombatto S.
20
7.0
Dendoncker L.
22
6.4
Vidal N.
4
6.1
Costas D.
16

5.9Carmo D.
3
6.3
Alhassane R.
13
6.8
Escandell A.
19
6.5Julian Alvarez
20
6.3Simeone G.
22
6.2Raspadori G.
2
6.1Gimenez J. M.
8
6.9Barrios P.
1
Musso J.
11
Almada T.
3
Ruggeri M.
21
Galan J.
31
Esquivel S.
12
Martin C.
5
Johnny
21
6.1Ilic L.
12

6.8Calvo D.
5
6.1Alberto Reina
19
6.1Fores A.
14
6.4Ejaria O.
18
Brekalo J.
6
K.Sibo
1
Moldovan H.
24
Ahijado L.
15
Luengo O.
2
Bailly E.
27
Agudin P.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Atletico Madrid | Real Oviedo | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Gimenez J. M.
Gonzalez N.
|
|
88' | ||
| 82' |
|
Ilic L.
Hassan H.
|
||
| 82' |
|
Alberto Reina
Colombatto S.
|
||
Raspadori G.
Koke
|
|
75' | ||
| 75' |
|
Ejaria O.
Cazorla S.
|
||
| 74' |
|
Fores A.
Rondon S.
|
||
Barrios P.
Griezmann A.
|
|
63' | ||
Julian Alvarez
Sorloth A.
|
|
63' | ||
| 61' |
|
Calvo D.
Carmo D.
|
||
| 54' |
|
Carmo D. | ||
Simeone G.
Baena A.
|
|
46' | ||
| HT 2-0 | ||||
| Sorloth A. 2 - 0 |
|
26' | ||
| Sorloth A. (Kiến tạo: Hancko D.) 1 - 0 |
|
16' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 12
- 8 Sút cầu môn 1
- 103 Tấn công 96
- 54 Tấn công nguy hiểm 54
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Cản bóng 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 5
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 533 Chuyền bóng 495
- 89% TL chuyền bóng thành công 88%
- 5 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 1
- 14 Đánh đầu 22
- 9 Đánh đầu thành công 9
- 1 Cứu thua 6
- 8 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 5
- 11 Rê bóng 20
- 27 Quả ném biên 10
- 13 Tắc bóng thành công 21
- 6 Cắt bóng 8
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 20 Chuyền dài 30
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0 | 1.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 | 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 11.7 | Phạt góc | 4.3 | 7.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12 | 11.7 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 60.3% | Kiểm soát bóng | 48% | 54.6% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Atletico MadridTỷ lệ ghi/mất bànReal Oviedo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 28
- 3
- 15
- 10
- 1
- 9
- 12
- 17
- 16
- 27
- 12
- 12
- 8
- 15
- 15
- 10
- 15
- 18
- 18
- 20
- 30
- 24
- 27
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Atletico Madrid ( 51 Trận) | Real Oviedo ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 8 | 6 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 4 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 2 | 4 |



Youtube
Tiktok