Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Real Betis 4-2-3-1
4-1-4-1
Real Sociedad
25
6.9
Lopez P.
23


5.4Firpo J.
4
6.8Natan
3
6.0Llorente D.
2
7.4Bellerin H.
8

7.9Fornals P.
14
6.7Amrabat S.
10
8.1Abde
20

8.1Lo Celso G.
7
7.2Antony
19
8.2Cucho
10
6.8
Oyarzabal M.
14
6.4Kubo T.
23

7.8Mendez B.
28

6.1Marin P.
7

6.9Barrenetxea A.
4
5.7Gorrotxategi J.
2


6.6Aramburu J.
5
6.1Zubeldia I.
16
5.9Caleta-Car D.
17
7.0
Gomez S.
1

5.3Remiro A.
16
6.6Gomez V.
17
6.1Riquelme R.
21
6.2Roca M.
5
6.5Bartra M.
52
6.1Garcia P.
9
Avila C.
11
Bakambu C.
40
Ángel Ortiz
1
Alvaro Valles
6
Altimira S.
13
Adrian
36
Bladi D.
24
6.1Sucic L.
11
5.8Guedes G.
21
5.8Zakharian A.
6
5.9Elustondo A.
18

6.5Soler C.
20
Odriozola A.
3
Munoz A.
22
Goti Lopez M.
8
Turrientes B.
13
Marrero Larranaga U.
19
Karrikaburu J.
31
Martin J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Real Betis | Real Sociedad | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
Riquelme R.
Lo Celso G.
|
|
86' | ||
| 86' |
|
Soler C. | ||
| 75' |
|
Elustondo A.
Aramburu J.
|
||
Garcia P.
Antony
|
|
71' | ||
| 71' |
|
Caleta-Car D. | ||
Gomez V.
Firpo J.
|
|
70' | ||
Roca M.
Fornals P.
|
|
70' | ||
| Fornals P. (Kiến tạo: Bellerin H.) 3 - 1 |
|
69' | ||
| 66' |
|
Sucic L.
Kubo T.
|
||
| 66' |
|
Zakharian A.
Marin P.
|
||
| Firpo J. |
|
65' | ||
| 58' |
|
Guedes G.
Gorrotxategi J.
|
||
| 58' |
|
Soler C.
Barrenetxea A.
|
||
| 54' |
|
Zubeldia I. | ||
| Remiro A. 2 - 1 |
|
49' | ||
Bartra M.
Llorente D.
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Natan |
|
39' | ||
| Amrabat S. |
|
34' | ||
| 26' |
|
Aramburu J. | ||
| 18' |
|
Marin P. | ||
| 13' |
|
1 - 1 Mendez B. (Kiến tạo: Barrenetxea A.) | ||
| 7' |
|
Mendez B. | ||
| Cucho (Kiến tạo: Lo Celso G.) 1 - 0 |
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 6
- 21 Sút bóng 11
- 6 Sút cầu môn 5
- 101 Tấn công 111
- 48 Tấn công nguy hiểm 42
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Cản bóng 4
- 20 Đá phạt trực tiếp 7
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 492 Chuyền bóng 481
- 81% TL chuyền bóng thành công 80%
- 7 Phạm lỗi 20
- 0 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 13
- 10 Đánh đầu thành công 12
- 4 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng 17
- 5 Số lần thay người 5
- 9 Rê bóng 11
- 20 Quả ném biên 20
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 26 Tắc bóng thành công 25
- 17 Cắt bóng 14
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 2 Kiến tạo 1
- 31 Chuyền dài 13
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 6.7 | Phạt góc | 9 | 5.9 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 17 | 11.2 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 61% | 49.9% | Kiểm soát bóng | 54% |
Real BetisTỷ lệ ghi/mất bànReal Sociedad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 13
- 18
- 16
- 21
- 20
- 16
- 12
- 7
- 17
- 12
- 9
- 19
- 13
- 20
- 21
- 21
- 13
- 12
- 23
- 16
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Real Betis ( 43 Trận) | Real Sociedad ( 42 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 4 | 7 | 4 |
| HT-H / FT-T | 7 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 4 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 4 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 4 | 9 |



Youtube
Tiktok